menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá cà phê, đường thế giới ngày 4/4/2025

10:10 04/04/2025

Hôm nay 4/4/2025, giá cà phê arabica và đường thô các kỳ hạn trên sàn giao dịch thế giới có diễn biến như sau:

Bảng chi tiết giá arabica các kỳ hạn trên sàn ICE (Đvt: US cent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Tháng 5/25

386,40

391,00

376,90

385,25

388,85

Tháng 7/25

383,15

387,00

373,40

381,75

385,40

Tháng 9/25

379,50

381,35

368,40

377,00

380,80

Tháng 12/25

371,85

373,60

361,55

369,95

373,85

Tháng 3/26

364,95

365,65

353,95

362,35

366,20

Tháng 5/26

353,65

354,85

343,60

351,65

355,30

Tháng 7/26

339,80

340,70

329,95

337,55

341,15

Tháng 9/26

323,30

323,45

313,45

320,55

323,80

Tháng 12/26

307,70

307,70

298,90

306,10

309,10

Tháng 3/27

291,45

297,05

291,15

297,05

299,55

Tháng 5/27

284,45

290,35

284,45

290,35

292,60

Diễn biến giá cà phê trên các sàn giao dịch thế giới

Bảng chi tiết giá đường thô các kỳ hạn trên sàn ICE (Đvt: US cent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Tháng 5/25

19,34

19,54

18,95

19,11

19,59

Tháng 7/25

19,15

19,34

18,80

18,97

19,39

Tháng 10/25

19,42

19,51

18,99

19,17

19,56

Tháng 3/26

19,67

19,83

19,34

19,52

19,88

Tháng 5/26

18,89

18,89

18,44

18,62

18,92

Tháng 7/26

18,13

18,30

17,91

18,09

18,33

Tháng 10/26

18,00

18,15

17,79

17,97

18,17

Tháng 3/27

18,22

18,23

18,04

18,20

18,37

Tháng 5/27

17,66

17,66

17,52

17,66

17,80

Tháng 7/27

17,38

17,40

17,27

17,40

17,52

Tháng 10/27

17,46

17,46

17,32

17,44

17,55

Diễn biến giá đường trên các sàn giao dịch thế giới

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts, Reuters