menu search
Đóng menu
Đóng

Diễn biến giá một số kim loại công nghiệp trên thị trường thế giới ngày 16/3/2026

11:17 16/03/2026

Thị trường kim loại công nghiệp thế giới trong những ngày giữa tháng 3/2026 ghi nhận xu hướng biến động trái chiều giữa các nhóm kim loại cơ bản, kim loại pin và kim loại hiếm. Trong khi một số kim loại phục vụ sản xuất công nghiệp giảm nhẹ trong ngắn hạn, nhiều mặt hàng vẫn duy trì mức tăng đáng kể trong trung và dài hạn.
 
Ở nhóm kim loại cơ bản, giá nhôm hiện ở mức 3.420 USD/tấn, giảm 2,82% trong ngày và gần như đi ngang so với tuần trước, song vẫn tăng mạnh 12,3% so với một tháng trước và 27,52% so với cùng kỳ năm trước. Giá kẽm và niken cũng giảm nhẹ trong ngày, lần lượt giảm 0,60% và 0,69%, phản ánh áp lực điều chỉnh ngắn hạn của thị trường sau giai đoạn tăng trước đó. Trong khi đó, thiếc giảm nhẹ 0,52% trong ngày nhưng vẫn tăng 21,78% từ đầu năm và 37,57% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu ổn định từ ngành điện tử và bán dẫn.
Đối với một số kim loại phục vụ ngành pin và công nghệ cao, xu hướng tăng vẫn khá rõ nét. Giá coban hiện ở mức 56.290 USD/tấn, tăng 5,5% từ đầu năm và 67,7% so với một năm trước, phản ánh nhu cầu lớn từ ngành sản xuất pin và xe điện. Molypden cũng ghi nhận mức tăng 18,23% từ đầu năm và gần 18% so với cùng kỳ năm trước, nhờ nhu cầu trong ngành thép hợp kim và năng lượng.
Trong nhóm kim loại quý hiếm sử dụng trong công nghiệp, giá palladium giảm 0,66% trong ngày và giảm mạnh 7,39% so với tuần trước, song vẫn tăng 63,47% so với một năm trước. Rhodium giữ ổn định trong ngày nhưng tăng 25,34% từ đầu năm và tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nguồn cung hạn chế và nhu cầu từ ngành sản xuất bộ xử lý khí thải ô tô.
Ngoài ra, một số nguyên liệu công nghiệp khác cũng ghi nhận xu hướng tăng đáng chú ý. Giá bitum đạt 4.235 CNY/tấn, tăng mạnh 4,34% trong ngày, 26,12% so với tháng trước và gần 40% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu xây dựng và hạ tầng tại một số thị trường lớn đang cải thiện.
Nhìn chung, thị trường kim loại công nghiệp đang chịu tác động từ nhiều yếu tố như sự phục hồi nhu cầu sản xuất, xu hướng chuyển dịch năng lượng và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong ngắn hạn, giá nhiều kim loại có thể tiếp tục điều chỉnh kỹ thuật, song triển vọng trung hạn đối với các kim loại phục vụ năng lượng sạch, công nghệ cao và hạ tầng vẫn được đánh giá tích cực.

 

BẢNG GIÁ CHI TIẾT:

Công nghiệp

Giá

Ngày

%

Hàng tuần

Hàng tháng

Từ đầu năm đến nay

Cùng kỳ năm 2024

Nhựa đường

CNY/T

4235.00

176.00

4,34%

8,20%

26,12%

39,49%

20,28%

Coban

USD/T

56290

0

0,00%

0,00%

0,00%

5,50%

67,70%

Chì

USD/T

1892.40

2.58

-0,14%

-1,57%

-2,40%

-5,24%

-8,63%

Nhôm

USD/T

3420.00

99.35

-2,82%

-0,17%

12,30%

14,15%

27,52%

Thiếc

USD/T

49388

259

-0,52%

-1,03%

5,75%

21,78%

37,57%

Kẽm

USD/T

3263.25

27.05

-0,82%

-1,39%

-0,17%

5,05%

10,78%

Niken

USD/T

17175

145

-0,84%

-1,37%

2,15%

2,63%

4,76%

Molypden

CNY/Kg

535.00

0.00

0,00%

0,00%

3,88%

18,23%

17,84%

Paladi

USD/t oz

1566.50

13.5

-0,85%

-7,39%

-6,84%

-5,18%

63,47%

Rhodium

USD/t oz

11500

0

0,00%

-0,86%

7,48%

25,34%

119,05%

 


Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics