menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 26/4/2022

10:41 26/04/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 25/4/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 25/4:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

2512

2512

2430

2432

2506

Jul'22

2529

2535

2482

2487

2554

Sep'22

2552

2554

2505

2509

2574

Dec'22

2566

2570

2525

2528

2590

Mar'23

2559

2561

2524

2526

2587

May'23

2550

2550

2514

2517

2577

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

226,40

226,40

220,80

220,80

227,30

Jul'22

225,00

226,25

220,30

220,70

227,15

Sep'22

224,60

226,15

220,40

220,65

227,05

Dec'22

223,55

225,60

220,05

220,25

226,50

Mar'23

222,20

224,20

219,20

219,25

225,35

May'23

220,85

222,40

218,00

218,00

224,05

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

141,93

141,93

141,93

141,93

141,41

Jul'22

135,50

136,38

135,15

135,42

135,41

Oct'22

123,79

124,63

121,79

124,36

124,35

Dec'22

118,17

119,08

118,15

118,33

118,28

Mar'23

114,40

115,23

114,40

114,58

114,49

May'23

109,99

110,71

109,99

110,24

110,05

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

980,20

1017,30

945,60

1015,00

1002,60

Jul'22

921,00

924,80

878,60

914,00

935,60

Sep'22

874,90

881,90

835,00

875,00

890,80

Nov'22

838,90

838,90

838,90

838,90

854,70

Jan'23

850,70

850,70

850,70

850,70

866,50

Mar'23

857,10

857,10

857,10

857,10

872,90

May'23

832,90

832,90

832,90

832,90

848,70

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

19,15

19,15

18,87

18,95

19,24

Jul'22

19,12

19,12

18,81

18,88

19,21

Oct'22

19,25

19,26

18,96

19,00

19,34

Mar'23

19,56

19,56

19,27

19,29

19,63

May'23

18,85

18,85

18,58

18,61

18,92

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

8002/8

8050/8

8002/8

8040/8

8002/8

Jul'22

7992/8

8026/8

7984/8

8020/8

7980/8

Sep'22

7514/8

7556/8

7512/8

7550/8

7514/8

Dec'22

7350/8

7380/8

7336/8

7374/8

7340/8

Mar'23

7374/8

7414/8

7374/8

7404/8

7374/8

May'23

7392/8

7426/8

7390/8

7424/8

7390/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

453,3

454,5

452,7

452,9

452,4

Jul'22

446,5

447,4

445,5

445,8

445,6

Aug'22

435,4

438,1

435,4

436,8

436,6

Sep'22

426,4

427,1

425,3

425,8

425,9

Oct'22

414,2

415,3

413,0

413,9

414,8

Dec'22

413,5

413,5

411,9

412,6

413,5

Jan'23

412,0

412,0

406,0

409,4

412,8

Mar'23

400,3

400,3

400,3

400,3

401,7

May'23

400,5

401,1

394,6

398,0

401,1

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

82,73

82,95

82,62

82,93

82,74

Jul'22

80,08

80,32

79,82

80,30

80,08

Aug'22

76,68

76,92

76,53

76,81

76,64

Sep'22

74,84

75,02

74,84

75,00

74,84

Oct'22

73,52

73,52

73,25

73,37

73,27

Dec'22

72,70

72,82

72,57

72,75

72,60

Jan'23

71,93

72,50

69,98

71,69

71,59

Mar'23

70,56

71,02

68,77

70,45

70,18

May'23

67,96

69,87

67,80

69,57

69,18

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

17042/8

17102/8

17030/8

17050/8

17034/8

Jul'22

16766/8

16800/8

16730/8

16754/8

16752/8

Aug'22

16206/8

16260/8

16194/8

16206/8

16216/8

Sep'22

15386/8

15404/8

15364/8

15364/8

15384/8

Nov'22

14952/8

14966/8

14890/8

14912/8

14942/8

Jan'23

14974/8

14986/8

14914/8

14930/8

14964/8

Mar'23

14826/8

14842/8

14794/8

14840/8

14832/8

May'23

14830/8

14830/8

14792/8

14830/8

14824/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'22

10696/8

10790/8

10666/8

10790/8

10620/8

Jul'22

10810/8

10894/8

10770/8

10886/8

10724/8

Sep'22

10802/8

10874/8

10754/8

10866/8

10712/8

Dec'22

10742/8

10812/8

10706/8

10812/8

10662/8

Mar'23

10736/8

10742/8

10736/8

10742/8

10632/8

May'23

10636/8

10756/8

10506/8

10552/8

10630/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts