menu search
Đóng menu
Đóng

Tổng hợp diễn biến giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 22/1/2026

09:52 22/01/2026

Dựa trên diễn biến thị trường, giá các mặt hàng kim loại thế giới trong ngày 22/1/2026 ghi nhận xu hướng phân hóa rõ nét giữa các nhóm hàng, với sự khác biệt đáng kể giữa nhóm kim loại quý, kim loại phục vụ chuyển dịch năng lượng và nhóm kim loại - nguyên liệu đầu vào ngành thép. So với giai đoạn trước đó, biến động giá trong ngắn hạn nhìn chung không quá lớn, song nhiều mặt hàng xuất hiện điều chỉnh kỹ thuật sau giai đoạn tăng mạnh.
 
Nhóm kim loại quý
Nhóm kim loại quý tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao, dù xuất hiện điều chỉnh nhẹ trong ngắn hạn.
Giá vàng đạt 4.784,32 USD/oz, tăng 3,68% so với một tuần trước, 6,71% so với một tháng trước và 10,78% so với đầu năm; đặc biệt tăng tới 73,73% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy vai trò tài sản trú ẩn an toàn của vàng tiếp tục được củng cố trong bối cảnh bất ổn kinh tế và tài chính toàn cầu.
Giá bạc ở mức 91,85 USD/oz, giảm nhẹ 0,51% so với một tuần trước nhưng tăng mạnh 28,63% so với một tháng trước và gần 29% từ đầu năm; so với cùng kỳ năm trước, giá bạc tăng hơn 200%. Điều này phản ánh bạc đồng thời hưởng lợi từ nhu cầu đầu tư và nhu cầu công nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ.
Giá bạch kim đạt 2.406,10 USD/oz, gần như đi ngang trong ngắn hạn (+0,08% theo tuần), song tăng 16,51% từ đầu năm và 153,82% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy xu hướng tăng trung – dài hạn vẫn được duy trì.
Nhóm kim loại phục vụ sản xuất và chuyển dịch năng lượng
Giá các kim loại phục vụ sản xuất và chuyển dịch năng lượng nhìn chung duy trì xu hướng tăng trong trung hạn, dù chịu áp lực điều chỉnh ngắn hạn.
Giá đồng đạt 5,7797 USD/lbs, giảm 3,45% so với một tuần trước, song vẫn tăng 5,09% so với một tháng trước và cao hơn 34,69% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu dài hạn từ các lĩnh vực điện, hạ tầng và năng lượng tái tạo vẫn là yếu tố hỗ trợ chính cho giá đồng.
Giá lithium đạt 158.500 CNY/tấn, giảm 2,76% so với một tuần trước nhưng tăng rất mạnh 60,10% so với một tháng trước và hơn 103% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này phản ánh kỳ vọng tích cực đối với nhu cầu pin và xe điện, dù thị trường còn biến động mạnh trong ngắn hạn.
Nhóm thép và nguyên liệu đầu vào ngành thép
Ngược lại, nhóm thép và nguyên liệu đầu vào ngành thép có diễn biến kém tích cực hơn, chủ yếu đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ.
Giá thép (CNY) ở mức 3.112 CNY/tấn, giảm nhẹ 0,83% so với một tuần trước; tính từ đầu năm chỉ tăng 0,52% và giảm 5,21% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu xây dựng và sản xuất vẫn phục hồi chậm.
Giá thép HRC đạt 941 USD/tấn, tăng nhẹ 0,21% so với một tuần trước và tăng 36,77% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy sự khác biệt về nhu cầu giữa các phân khúc thép.
Giá thép phế liệu đạt 372,5 USD/tấn, giảm nhẹ trong ngắn hạn (-0,80% theo tuần) nhưng vẫn tăng 1,92% từ đầu năm, phản ánh nhu cầu nguyên liệu tái chế duy trì ở mức ổn định.
Quặng sắt và một số kim loại khác
Giá quặng sắt (CNY) đạt 785,5 CNY/tấn, giảm 4,09% so với một tuần trước và giảm 2,24% so với cùng kỳ năm trước; trong khi quặng sắt (USD) đạt 106,46 USD/tấn, giảm nhẹ so với cả tuần và tháng, cho thấy nhu cầu chưa có dấu hiệu cải thiện rõ rệt.
Giá silicon ở mức 8.670 CNY/tấn, giảm so với đầu năm và cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu còn yếu. Giá titan đạt 45,5 CNY/kg, hầu như không biến động, cho thấy thị trường tương đối trầm lắng. 
Nhìn chung, thị trường kim loại thế giới ngày 22/1/2026 tiếp tục thể hiện sự phân hóa rõ rệt. Nhóm kim loại quý và kim loại gắn với chuyển dịch năng lượng duy trì xu hướng tăng trung – dài hạn, dù có điều chỉnh kỹ thuật trong ngắn hạn. Trong khi đó, nhóm thép và nguyên liệu đầu vào vẫn chịu áp lực từ nhu cầu phục hồi chậm, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và công nghiệp truyền thống.
Diễn biến giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 22/1/2026

Kim loại

Giá

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

Từ đầu năm đến nay

So với 1 năm trước

Vàng

USD/t.oz

4784.32

3.68%

6.71%

10.78%

73.73%

Bạc

USD/t.oz

91.850

-0.51%

28.63%

28.98%

201.71%

Đồng

USD/Lbs

5.7797

-3.45%

5.09%

1.81%

34.69%

Thép

CNY/T

3112.00

-0.83%

1.24%

0.52%

-5.21%

Lithium

CNY/T

158500

-2.76%

60.10%

33.76%

103.60%

Quặng sắt CNY

CNY/T

785.50

-4.09%

1.03%

-0.51%

-2.24%

Bạch kim

USD/t.oz

2406.10

0.08%

2.93%

16.51%

153.82%

Thép HRC

USD/T

941.00

0.21%

3.63%

0.64%

36.77%

Quặng sắt

USD/T

106.46

-1.13%

-0.45%

-0.63%

4.99%

Silicon

CNY/T

8670.00

0.35%

-0.63%

-1.20%

-20.68%

Thép phế liệu

USD/T

372.50

-0.80%

0.68%

1.92%

3.62%

Titan

CNY/KG

45.50

0.00%

-1.09%

-1.09%

0.00%

Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics