menu search
Đóng menu
Đóng

Diễn biến giá kim loại ngày 2/11: Đồng và thép tăng, cobalt tiếp tục lao dốc

11:04 02/11/2026

Thị trường kim loại ngày 2/11 ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá vàng, bạc, đồng và một số mặt hàng thép tăng nhẹ, trong khi lithium, hợp kim nhôm và cobalt hydroxide giảm. Đáng chú ý, cobalt tiếp tục lao dốc với mức giảm gần 19% trong ngày, còn thép cuộn cán nóng duy trì mức tăng mạnh so với đầu năm.
 
Bảng giá kim loại ngày 2/11/2026

Mặt hàng

Giá hôm nay

So với 1 ngày trước (%)

So với 1 tuần trước (%)

So với 1 tháng trước (%)

Từ đầu năm (%)

So với cùng kỳ (%)

Vàng (USD/ounce)

3.901,01

0,65

-2,87

-5,75

-9,68

-2,52

Bạc (USD/ounce)

49,970

2,18

-7,37

-18,14

-21,01

3,93

Đồng (USD/pound)

6,4891

0,47

-0,40

-1,46

14,21

29,04

Thép (CNY/tấn)

3.026

0,10

-0,56

-1,50

-2,26

-1,66

Lithium (CNY/tấn)

93.600

-2,60

-3,51

-25,09

-21,01

16,20

Quặng sắt (CNY/tấn)

677,50

0,82

0,89

-0,73

-14,19

-13,36

Bạch kim (USD/ounce)

1.435,60

-0,03

-7,11

-16,71

-30,65

-8,27

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2.637,83

0,21

0,13

0,89

9,77

24,96

Quặng sắt (USD/tấn)

90,71

0,00

-0,13

-1,51

-15,33

-14,29

Silicon (CNY/tấn)

8.640

3,16

2,80

1,59

-1,54

-5,73

Thép phế liệu (USD/tấn)

403

0,62

2,94

0,50

10,26

15,47

Titan (CNY/kg)

41

0,00

-4,65

-5,75

-10,87

-11,83

Thép cuộn cán nóng (USD/tấn)

1.429

0,49

3,33

8,26

52,83

68,51

Hợp kim nhôm (CNY/tấn)

22.655

-0,40

-1,93

-1,50

4,07

7,55

Cobalt hydroxide (USD/tấn)

26.510,56

-18,59

-20,21

-29,22

-53,89

-53,43

Trong nhóm kim loại quý, giá vàng tăng 0,65% trong ngày lên khoảng 3.901 USD/ounce, nhưng vẫn giảm 5,75% trong tháng. Giá bạc tăng 2,18%, lên gần 50 USD/ounce, song đã giảm hơn 18% trong tháng. Trong khi đó, bạch kim gần như đi ngang, giảm nhẹ 0,03%, nhưng mất 16,71% trong tháng và hơn 30% từ đầu năm.

Đối với nhóm kim loại công nghiệp, giá đồng tăng 0,47%, lên khoảng 6,49 USD/pound. Mặc dù giảm nhẹ trong tuần, giá đồng vẫn tăng hơn 14% từ đầu năm và 29% so với cùng kỳ năm trước. Giá thép Trung Quốc tăng nhẹ 0,1%, trong khi quặng sắt tăng 0,82% trong ngày. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm trước, giá quặng sắt vẫn giảm hơn 13%, cho thấy xu hướng phục hồi còn hạn chế.

Ở chiều giảm, lithium mất 2,6% trong ngày, xuống còn 93.600 CNY/tấn, đồng thời giảm 25,09% trong tháng. Hợp kim nhôm giảm 0,4%, trong khi titan đi ngang. Đáng chú ý, cobalt hydroxide giảm mạnh 18,59% trong ngày, xuống khoảng 26.511 USD/tấn. Tính từ đầu năm, giá mặt hàng này đã giảm gần 54%, cũng là mức giảm sâu nhất trong nhóm kim loại được thống kê.

Một số mặt hàng thép tiếp tục duy trì xu hướng tích cực. Giá thép phế liệu tăng 0,62% trong ngày và gần 3% trong tuần. Thép cuộn cán nóng tăng 0,49% trong ngày, hơn 8% trong tháng và gần 53% từ đầu năm. So với cùng kỳ năm trước, mặt hàng này tăng tới 68,51%, cho thấy diễn biến nổi bật so với phần lớn các kim loại khác.

Nhìn chung, thị trường kim loại đang phân hóa rõ rệt. Đồng, thép cuộn cán nóng và thép phế liệu duy trì xu hướng tăng tương đối tích cực, trong khi lithium, cobalt và bạch kim tiếp tục chịu áp lực giảm. Đáng chú ý, mức giảm sâu của cobalt và lithium phản ánh sự suy yếu đáng kể của hai mặt hàng này trong thời gian gần đây.

Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics