menu search
Đóng menu
Đóng

Thị trường nhôm ổn định nhưng áp lực nguồn cung vẫn kéo dài

16:53 14/10/2026

Thị trường nhôm toàn cầu đang duy trì trạng thái tương đối ổn định, dù các cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran nhằm vào các nhà máy luyện nhôm tại vùng Vịnh và tình trạng phong tỏa eo biển Hormuz đã khiến gần 3 triệu tấn công suất sản xuất bị gián đoạn.
 
Sản lượng tăng tại Indonesia và xuất khẩu sản phẩm nhôm gia tăng từ Trung Quốc đang góp phần bù đắp thiếu hụt, nhưng những khó khăn trong chuỗi cung ứng vẫn chưa được giải quyết triệt để.
Tám tháng sau khi khủng hoảng bùng phát, giá nhôm kỳ hạn ba tháng trên Sàn giao dịch Kim loại London (LME) đã trở lại quanh mức 3.000 USD/tấn, tương đương thời điểm đầu tháng 2/2026, trước khi Mỹ và Israel phát động chiến dịch quân sự nhằm vào Iran. Diễn biến này cho thấy thị trường đang kỳ vọng nguồn cung bổ sung từ châu Á sẽ giúp duy trì cân đối trong thời gian các nhà máy tại vùng Vịnh khôi phục hoạt động và vận tải qua eo biển Hormuz trở lại bình thường.
Tuy nhiên, giá nhôm ổn định không đồng nghĩa với nguồn cung đã hoàn toàn phục hồi. Tồn kho trên LME xuống thấp, trong khi chi phí mua nhôm vật chất tại nhiều khu vực vẫn cao, cho thấy thị trường tiếp tục đối mặt với những sức ép đáng kể.
Trung Quốc và Indonesia góp phần bù đắp nguồn cung thiếu hụt
Theo Viện Nhôm Quốc tế (IAI), sản lượng nhôm nguyên sinh tại vùng Vịnh giảm tương đương khoảng 2,8 triệu tấn/năm trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 5/2026. Nguyên nhân chủ yếu là nhà máy Al-Taweelah của Emirates Global Aluminium phải ngừng hoạt động, cơ sở của Aluminium Bahrain bị hư hại và các nhà sản xuất khác trong khu vực gặp khó khăn về logistics.
Mặc dù hoạt động sửa chữa và khôi phục sản xuất đã giúp sản lượng dần tăng trở lại, tốc độ sản xuất quy đổi theo năm trong tháng 8 mới đạt khoảng 3,5 triệu tấn, thấp hơn 2,6 triệu tấn so với trước khi xung đột xảy ra. Khoảng thiếu hụt này đang được bù đắp một phần nhờ nguồn cung tăng từ Trung Quốc và Indonesia.
Tại Trung Quốc, thuế xuất khẩu 30% đối với nhôm nguyên sinh hạn chế khả năng xuất khẩu trực tiếp kim loại này. Tuy nhiên, xuất khẩu hợp kim nhôm vẫn tăng mạnh. Trong 8 tháng đầu năm 2026, lượng hợp kim nhôm xuất khẩu đạt 349.000 tấn, gấp đôi cùng kỳ năm trước. Xuất khẩu các sản phẩm nhôm bán thành phẩm, gồm tấm, lá và dải nhôm, cũng tăng thêm 774.000 tấn, lên 4,46 triệu tấn.
Những số liệu này cho thấy Trung Quốc đang góp phần bổ sung nguồn cung cho thị trường quốc tế thông qua các sản phẩm hợp kim và nhôm đã qua chế biến, qua đó phần nào giảm bớt tác động từ sự thiếu hụt nhôm nguyên sinh.
Trong khi đó, Indonesia đang nhanh chóng nâng công suất tại các nhà máy luyện nhôm mới thuộc sở hữu của doanh nghiệp Trung Quốc. Tháng 7/2026, nước này xuất khẩu 114.000 tấn nhôm nguyên sinh, mức cao kỷ lục theo tháng.
Nếu như khoảng một nửa lượng nhôm xuất khẩu của Indonesia trong năm 2025 được chuyển sang Trung Quốc, thì kể từ khi chiến tranh Iran bùng phát, các lô hàng đã được phân bổ rộng hơn tới châu Á, châu Âu và Mỹ. Sự thay đổi này giúp nguồn cung từ Indonesia tiếp cận nhiều thị trường đang cần bổ sung kim loại.
Dù vậy, nguồn cung tăng từ Trung Quốc và Indonesia mới chỉ giúp thị trường giảm bớt tác động của khủng hoảng, chưa thể thay thế hoàn toàn sản lượng bị gián đoạn tại vùng Vịnh.
Chi phí mua nhôm vật chất vẫn cao
Nguồn cung cải thiện tại châu Á đã giúp phụ phí nhôm vật chất giảm so với mức đỉnh hồi tháng 6. Tuy nhiên, phụ phí tại các thị trường lớn vẫn cao hơn đáng kể so với trước khi xung đột xảy ra, phản ánh những khó khăn còn tồn tại trong việc cung ứng và giao nhận kim loại.
Tại Nhật Bản, mức phụ phí giao hàng trong quý IV/2026 được đàm phán ở mức 255 USD/tấn so với giá nhôm giao ngay trên LME, giảm 35% so với quý trước. Dù đã hạ nhiệt, mức này vẫn cao hơn mức 200 USD/tấn ghi nhận khi chiến tranh Iran mới bùng phát, cho thấy nguồn cung tại châu Á chưa hoàn toàn trở lại trạng thái bình thường.
Tại châu Âu, phụ phí nhôm đã nộp thuế trên Sàn giao dịch hàng hóa Chicago (CME) đạt 559 USD/tấn so với giá giao ngay trên LME, gấp đôi mức cuối tháng 2/2026. Trong khi đó, tại Mỹ, phụ phí nhôm khu vực Trung Tây lên tới 2.312 USD/tấn so với giá giao ngay trên LME.
Mức phụ phí đặc biệt cao tại Mỹ không chỉ phản ánh những khó khăn về nguồn cung mà còn chịu tác động lớn từ chính sách thuế nhập khẩu 50% của Tổng thống Donald Trump.
Sự chênh lệch giữa các khu vực cho thấy chi phí tiếp cận nhôm vật chất đang chịu ảnh hưởng đồng thời từ tình trạng nguồn cung, hoạt động vận chuyển và chính sách thương mại. Trong khi thị trường châu Á được cải thiện nhờ nguồn hàng bổ sung, người mua tại châu Âu và Mỹ vẫn phải trả chi phí cao để bảo đảm nguồn cung.
Tồn kho thấp cho thấy thị trường chưa hết căng thẳng
Một trong những dấu hiệu rõ nhất về tình trạng thắt chặt nguồn cung là lượng tồn kho nhôm trên LME tiếp tục giảm. Phụ phí vật chất cao đang khuyến khích kim loại được đưa vào chuỗi cung ứng để đáp ứng nhu cầu giao hàng, khiến lượng nhôm lưu giữ trong hệ thống kho của sàn giảm xuống mức thấp trong nhiều năm.
Tồn kho nhôm đã đăng ký trên LME hiện còn 238.625 tấn, mức thấp nhất trong thế kỷ này. Phần lớn lượng nhôm còn lại có nguồn gốc từ Nga, khiến số hàng này kém hấp dẫn hơn đối với phần lớn người mua phương Tây.
Lượng tồn kho ngoài hệ thống đăng ký giao nhận cũng giảm liên tục kể từ tháng 2, xuống còn 73.509 tấn, mức thấp nhất kể từ khi LME bắt đầu công bố riêng nhóm tồn kho này vào năm 2020.
Tồn kho giảm cho thấy lượng kim loại sẵn có để đáp ứng nhu cầu giao nhận đang bị thu hẹp, bất chấp việc nguồn cung từ Trung Quốc và Indonesia tăng lên. Điều này cũng lý giải vì sao giá nhôm kỳ hạn có thể tương đối ổn định trong khi người mua vẫn phải chịu mức phụ phí vật chất cao.
Trên thị trường kỳ hạn, áp lực nguồn cung trong ngắn hạn đã giảm so với tháng 6, thời điểm giá nhôm giao ngay cao hơn giá hợp đồng kỳ hạn ba tháng trên 100 USD/tấn. Tuy nhiên, tình trạng khan hiếm chưa hoàn toàn chấm dứt. Sau một thời gian giá kỳ hạn cao hơn giá giao ngay, giá giao ngay hiện lại nhỉnh hơn giá hợp đồng kỳ hạn ba tháng.
Diễn biến này cho thấy nhu cầu đối với kim loại có thể giao ngay vẫn tương đối lớn so với lượng hàng sẵn có. Chừng nào phụ phí nhôm vật chất còn duy trì ở mức cao, thị trường London vẫn có thể tiếp tục chịu sức ép về nguồn cung trong ngắn hạn.
Triển vọng thị trường phụ thuộc vào tốc độ phục hồi nguồn cung
Thị trường nhôm toàn cầu đã thể hiện khả năng thích ứng đáng kể trước việc gần 3 triệu tấn công suất sản xuất bị gián đoạn. Sản lượng tăng tại Indonesia, xuất khẩu sản phẩm nhôm gia tăng từ Trung Quốc và quá trình khôi phục hoạt động tại các nhà máy vùng Vịnh đã giúp hạn chế tác động của cuộc khủng hoảng đối với giá nhôm kỳ hạn.
Tuy nhiên, tồn kho ở mức thấp và phụ phí vật chất vẫn cao cho thấy sự cân đối giữa cung và cầu chưa thực sự bền vững. Nguồn cung bổ sung hiện nay giúp giảm bớt thiếu hụt, nhưng chưa đủ để xóa bỏ hoàn toàn những gián đoạn trong chuỗi cung ứng.
Trong thời gian tới, diễn biến thị trường sẽ phụ thuộc chủ yếu vào tiến độ sửa chữa và khôi phục sản xuất tại các nhà máy luyện nhôm vùng Vịnh, khả năng duy trì xuất khẩu của Trung Quốc và Indonesia, cũng như tình hình vận tải qua eo biển Hormuz.
Nếu các nhà máy và tuyến vận tải sớm hoạt động bình thường trở lại, áp lực nguồn cung có thể tiếp tục giảm. Ngược lại, nếu quá trình phục hồi kéo dài, lượng tồn kho thấp và chi phí giao nhận cao sẽ tiếp tục là những yếu tố gây sức ép lên thị trường, ngay cả khi giá nhôm kỳ hạn chưa có biến động lớn.

Nguồn:Vinanet/VITIC