Trung Tâm Giống Thủy sản An Giang
Quốc lộ 91 – Phường Mỹ Thạnh – Tp Long Xuyên - Tỉnh An Giang
Điện thoại : 076.3831657 - 3831710 - Fax : 076.3831657
Email : ttgiongtsag@vnn.vn
|
Thứ tự |
Đối tượng |
Kích cỡ bình quân
(con/kg) |
Giá trung bình (đ/con) |
|
I |
Cá Tra |
|
Cá bột |
Bột thường |
1,0 |
|
Bột Cải Thiện Di Truyền |
2,0 |
|
Cá hương |
Cá 4 ly |
3.000 - 4.000 |
42 |
|
Cá 6 ly |
1.000 -1.500 |
70 |
|
Cá 8 ly |
500 - 800 |
90 |
|
Cá giống |
Cá giống cỡ 1cm |
200 - 220 |
190 |
|
Cá giống cỡ 1,2 cm |
120 - 150 |
240 |
|
Cá giống cỡ 1,5 cm |
70 - 80 |
330 |
|
Cá giống cỡ 1,7 cm |
40 - 50 |
440 |
|
Cá giống cỡ 2,0 cm |
25 - 30 |
700 |
|
Cá giống cỡ 2,5 cm |
15 - 20 |
1.250 |
|
II |
Cá bống tượng |
|
|
Cá cỡ 3cm (Chiều dài thân) |
2.000 - 2.500 |
800 |
|
Cá cỡ 4 - 5cm (Chiều dài thân) |
1.200 - 1.500 |
1.000 |
|
Cá cỡ lớn hơn 5cm (Chiều dài thân) |
800 |
1.200 - 1.500 |
|
III |
Cá lăng nha |
|
Cá bột |
Cá 4 ngày tuổi |
150 |
|
Cá giống |
Lồng 10 (1 cm) |
400 - 500 |
2.200 |
|
Lồng 8 (0,8 cm) |
600 - 700 |
1.800 |
|
Lồng 6 (0,6 cm) |
900 - 1.000 |
1.400 |
|
Lồng 5 (0,5 cm) |
1.500 - 1.600 |
1.200 |
|
Lồng 4 (0,4 cm) |
1.800 - 2.000 |
1.000 |
|
IV |
Cá Leo |
|
|
Chiều dài thân 6cm |
1.500-2.000 |
800 |
|
Chiều dài thân 8cm |
1.000 - 1.200 |
1.000 |
|
Chiều dài thân 10cm |
|
2.000 |
Nguồn:Vinanet