menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nguyên liệu công nghiệp ngày 3/8: Nhóm kim loại cơ bản và nhựa tăng, nhựa đường giảm mạnh

11:39 03/08/2026

Thị trường nguyên liệu công nghiệp trong phiên 3/8 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các nhóm hàng, trong bối cảnh nhu cầu sản xuất toàn cầu phục hồi không đồng đều và tâm lý thị trường vẫn thận trọng.
 
Ở nhóm năng lượng, vật liệu xây dựng, nhựa đường (bitumen) giảm mạnh 2,18% xuống 3.956 CNY/tấn, kéo dài xu hướng điều chỉnh theo tuần (-4,33%). Dù vậy, tính theo tháng và từ đầu năm, mặt hàng này vẫn tăng lần lượt 2,70% và 30,30%, cho thấy xu hướng phục hồi trung hạn vẫn được duy trì.
Đối với nhóm kim loại cơ bản, diễn biến khá phân hóa. Giá nhôm tăng nhẹ 0,02% lên 3.194,65 USD/tấn, tiếp tục duy trì xu hướng tích cực theo tuần (+0,94%) và tháng (+3,14%). Kẽm tăng 0,74% lên 3.672,50 USD/tấn, trong khi thiếc bật tăng mạnh 2,03% lên 54.978 USD/tấn, nối dài đà tăng theo tháng (+6,48%) và từ đầu năm (+35,56%).
Ở chiều ngược lại, giá niken giảm 1,40% xuống 17.013 USD/tấn, trong khi chì giảm nhẹ 0,12% xuống 1.879,80 USD/tấn, phản ánh nhu cầu tiêu thụ ở một số ngành công nghiệp vẫn chưa ổn định.
Một số kim loại và nguyên liệu khác ghi nhận biến động hạn chế. Cobalt giữ nguyên ở mức 56.290 USD/tấn, molybdenum đi ngang tại 617,50 CNY/kg. Trong khi đó, palladium tăng 0,82% lên 1.292 USD/ounce, còn rhodium không đổi ở mức 8.250 USD/ounce.
Ở nhóm hóa chất công nghiệp, diễn biến tích cực hơn. Polyethylene tăng 1,47% lên 7.845 CNY/tấn, polypropylene tăng 1,23% lên 8.366 CNY/tấn, cho thấy nhu cầu từ ngành sản xuất nhựa có dấu hiệu cải thiện. Polyvinyl cũng tăng nhẹ 0,74%, dù vẫn giảm theo tháng và từ đầu năm. Ngược lại, phosphorus giảm nhẹ 0,19%, cho thấy thị trường phân bón và hóa chất cơ bản vẫn còn yếu.
Nhìn chung, thị trường nguyên liệu công nghiệp ngày 3/8 tiếp tục trong trạng thái phân hóa. Nhóm kim loại cơ bản và nhựa ghi nhận tín hiệu tích cực hơn nhờ kỳ vọng nhu cầu sản xuất, trong khi một số mặt hàng như nhựa đường hay niken vẫn chịu áp lực điều chỉnh. Trong ngắn hạn, giá nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào triển vọng phục hồi của lĩnh vực sản xuất toàn cầu.
Bảng giá nguyên liệu công nghiệp ngày 3/8/2026

Mặt hàng

Giá

Tuần

Tháng

YTD

YoY

Nhựa đường (CNY/tấn)

3956.00

-4.33%

+2.70%

+30.30%

+12.07%

Cobalt (USD/tấn)

56290

0.00%

0.00%

+5.50%

+68.86%

Chì (USD/tấn)

1879.80

-1.16%

-0.33%

-6.33%

-4.13%

Nhôm (USD/tấn)

3194.65

+0.94%

+3.14%

+6.63%

+24.14%

Thiếc (USD/tấn)

54978

+3.10%

+6.48%

+35.56%

+68.08%

Kẽm (USD/tấn)

3672.50

+1.18%

+2.18%

+17.28%

+33.03%

Niken (USD/tấn)

17013

-1.86%

+2.72%

+1.19%

+12.20%

Molypden (CNY/kg)

617.50

0.00%

+2.49%

+36.46%

+24.00%

Palladium (USD/ounce)

1292.00

-0.15%

+1.89%

-21.59%

+6.76%

Rhodium (USD/ounce)

8250

0.00%

+1.23%

-10.08%

+19.57%

Phosphorus (CNY/tấn)

1026.00

-0.19%

-0.19%

+0.10%

+0.12%

Polyethylene (CNY/tấn)

7845.00

+1.06%

+13.94%

+24.52%

+7.82%

Polyvinyl (CNY/tấn)

4498.00

-1.36%

+0.56%

-0.77%

-9.64%

Polypropylene (CNY/tấn)

8366.00

+1.94%

+14.65%

+34.18%

+18.35%

 


Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics