|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất )
|
tấn
|
$2,153.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, So luong 2 bulk (21 tan / bulk)
|
tấn
|
$1,984.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1; Hàng đóng bao
|
tấn
|
$1,990.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,259.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 15 (Hàng thổi)
|
tấn
|
$2,130.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21tấn/cont
|
tấn
|
$1,950.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,140.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18
|
tấn
|
$2,130.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2)
|
tấn
|
$2,000.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hang thổi 02 containers
|
tấn
|
$2,281.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,259.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta ( cà phê nhân) loại 2 sàng 13, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$1,920.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,150.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,140.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,259.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 (Hàng thổi)
|
tấn
|
$2,100.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13 (20 BigBags/ Cont)
|
tấn
|
$2,000.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,040.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1; Hàng đóng bao
|
tấn
|
$1,999.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại ROBUSTA, loại I 1 ( TINH 60KG/BAO, 01CONT20")
|
tấn
|
$2,115.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, So luong 10 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 10 conts(20 feet)
|
tấn
|
$1,949.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Vietnam Arabica Coffee loại 1 sàng 16 ( Chưa Rang, Chưa khử cafein)
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$2,145.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng thổi đồng nhất )
|
tấn
|
$1,990.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|