menu search
Đóng menu
Đóng

Giá dầu thô nhẹ tại NYMEX 7 h sáng ngày 15/9/2014

09:41 15/09/2014
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,05
93,09
92,87
92,90
92,83
92,09
92,10
91,90
91,91
91,86
91,56
91,60
91,40
91,40
91,36
91,25
91,26
91,20
91,20
91,11
91,01
91,03
91,01
91,03
90,95
-
-
-
91,07 *
90,83
90,63
90,63
90,63
90,63
90,68
-
-
-
90,98 *
90,58
90,49
90,49
90,45
90,47
90,48
-
-
-
90,29 *
90,29
-
-
-
90,53 *
90,12
-
-
-
90,28 *
89,97
-
-
-
92,02 *
89,85
-
-
-
91,57 *
89,76
89,75
89,81
89,72
89,72
89,68
-
-
-
92,45 *
89,49
-
-
-
91,96 *
89,31
-
-
-
90,10 *
89,10
-
-
-
90,43 *
88,93
-
-
-
91,48 *
88,82
-
-
-
88,75 *
88,78
-
-
-
90,66 *
88,60
-
-
-
90,58 *
88,46
-
-
-
89,69 *
88,39
-
-
-
90,50 *
88,34
-
-
-
-
88,32
-
-
-
88,26 *
88,32
-
-
-
87,80 *
88,12
-
-
-
82,70 *
87,93
-
-
-
89,07 *
87,79
-
-
-
87,30 *
87,69
-
-
-
88,79 *
87,64
-
-
-
87,58 *
87,63
-
-
-
88,53 *
87,51
-
-
-
88,27 *
87,47
-
-
-
-
87,51
-
-
-
84,35 *
87,58
-
-
-
87,50 *
87,67
-
-
-
-
87,60
-
-
-
-
87,54
-
-
-
100,86 *
87,49
-
-
-
103,24 *
87,44
-
-
-
119,17 *
87,40
-
-
-
87,02 *
87,37
-
-
-
134,77 *
87,32

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet