menu search
Đóng menu
Đóng

Giá dầu thô nhẹ tại NYMEX 7 h sáng ngày 9/9/2014

09:24 09/09/2014
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
93,11
93,18
92,92
93,06
92,66
92,39
92,48
92,19
92,34
92,05
91,92
92,00
91,77
91,88
91,72
91,60
91,64
91,57
91,64
91,62
-
-
-
91,64 *
91,56
-
-
-
91,62 *
91,51
-
-
-
91,32 *
91,39
-
-
-
91,23 *
91,28
91,12
91,12
91,11
91,11
91,16
-
-
-
91,09 *
90,95
-
-
-
90,27 *
90,75
-
-
-
90,56 *
90,58
-
-
-
92,02 *
90,45
-
-
-
91,57 *
90,34
90,12
90,20
90,12
90,20
90,24
-
-
-
92,45 *
90,01
-
-
-
91,96 *
89,78
-
-
-
90,10 *
89,52
-
-
-
90,43 *
89,30
-
-
-
91,48 *
89,13
-
-
-
88,75 *
89,03
-
-
-
90,66 *
88,81
-
-
-
90,58 *
88,64
-
-
-
89,69 *
88,54
-
-
-
90,50 *
88,47
-
-
-
-
88,44
-
-
-
88,08 *
88,44
-
-
-
87,80 *
88,22
-
-
-
82,70 *
88,01
-
-
-
89,07 *
87,84
-
-
-
87,30 *
87,72
-
-
-
88,79 *
87,64
-
-
-
87,80 *
87,60
-
-
-
88,53 *
87,47
-
-
-
88,27 *
87,39
-
-
-
-
87,42
-
-
-
84,35 *
87,47
-
-
-
87,38 *
87,55
-
-
-
-
87,46
-
-
-
-
87,38
-
-
-
100,86 *
87,31
-
-
-
103,24 *
87,24
-
-
-
119,17 *
87,18
-
-
-
87,02 *
87,14
-
-
-
134,77 *
87,07
-
-
-
-
87,03
-
-
-
115,47 *
87,02
-
-
-
122,60 *
87,02
-
-
-
85,17 *
87,03
-
-
-
86,95 *
87,06
-
-
-
33,17 *
86,99
-
-
-
38,85 *
86,93
-
-
-
39,28 *
86,89
-
-
-
51,55 *
86,85
-
-
-
46,64 *
86,83
-
-
-
59,65 *
86,82
-
-
-
64,81 *
86,77
-
-
-
72,35 *
86,77
-
-
-
71,50 *
86,77
-
-
-
78,82 *
86,78
-
-
-
86,75 *
86,81
-
-
-
68,28 *
86,72
-
-
-
86,63 *
86,64
-
-
-
99,61 *
86,59
-
-
-
86,50 *
86,54
-
-
-
91,44 *
86,54
-
-
-
86,32 *
86,54

*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.

Nguồn: Vinanet