Kỳ hạn
|
Giá mở cửa
|
Giá cao
|
Giá thấp
|
Giá mới nhất
|
Giá ngày hôm trước
|
USD/1000 board feet
|
|
-
|
-
|
-
|
350,50 *
|
350,20
|
|
-
|
-
|
-
|
353,40 *
|
353,00
|
|
-
|
-
|
-
|
356,90 *
|
356,00
|
|
-
|
-
|
-
|
355,90 *
|
358,00
|
|
-
|
-
|
-
|
352,90 *
|
360,00
|
|
-
|
-
|
-
|
-
|
360,90
|
|
-
|
-
|
-
|
-
|
362,90
|
|
|
|
|
|
|
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet