Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
92,91
|
+0,16
|
+0,17%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
99,33
|
+0,17
|
+0,17%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
279,45
|
+0,30
|
+0,11%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
254,71
|
-0,13
|
-0,05%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,97
|
-0,02
|
-0,40%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet