Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
96,67
|
+0,26
|
+0,27%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
101,69
|
+0,09
|
+0,09%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
281,09
|
+0,49
|
+0,17%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
266,40
|
+0,80
|
+0,30%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,79
|
-0,00
|
-0,08%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet