Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,07
|
0,00
|
0,00%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
97,67
|
-0,03
|
-0,03%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
271,56
|
+0,33
|
+0,12%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
256,85
|
+0,75
|
+0,29%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,90
|
-0,01
|
-0,26%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet