Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,88
|
-0,08
|
-0,09%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
102,53
|
-0,10
|
-0,10%
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
283,39
|
-0,36
|
-0,13%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
274,96
|
+0,21
|
+0,08%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,86
|
-0,03
|
-0,64%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet