Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,93
|
+0,07
|
+0,07%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
102,69
|
+0,19
|
+0,19%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
284,27
|
-0,15
|
-0,05%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
276,84
|
+0,53
|
+0,19%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,93
|
+0,02
|
+0,51%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet