Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
93,77
|
-0,11
|
-0,12%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
102,57
|
-0,15
|
-0,15%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
285,85
|
-0,20
|
-0,07%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
274,40
|
-0,19
|
-0,07%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
4,00
|
-0,00
|
-0,02%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet