Dầu thô ($/bbl)
|
Mặt hàng
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu thô kỳ hạn Nymex
|
95,26
|
-0,28
|
-0,29%
|
|
Dầu Brent giao ngay
|
102,41
|
-0,36
|
-0,35%
|
|
Dầu WTI giao ngay
|
|
|
|
Xăng dầu (Uscent/gal)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
|
285,77
|
-0,81
|
-0,28%
|
|
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
|
261,21
|
-0,79
|
-0,30%
|
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
|
|
Giá
|
Chênh lệch
|
% thay đổi
|
|
Khí gas kỳ hạn Nymex
|
3,85
|
+0,01
|
+0,16%
|
|
Khí gas giao ngay
|
|
|
|
Nguồn: Vinanet