menu search
Đóng menu
Đóng

Thống kê nhập khẩu thuỷ sản vào Mỹ năm 2007

08:35 30/10/2008
Nhập khẩu thuỷ sản vào Mỹ năm 2007
Xuất xứ
Thuỷ sản thực phẩm
Thuỷ sản phi thực phẩm
Tổng
Bắc Mỹ:
KL(nghìn pao)
KL(tấn)
Nghìn USD
Canađa
668.880
303.402
2.207.018
1.120.299
3.327.317
Mêhicô
146.690
66.538
500.187
538.172
1.038.359
CH Đôminica
441
200
3.286
304.390
307.676
Honđurát
40.280
18.271
150.106
221
150.327
Panama
31.559
14.315
102.456
2.693
105.149
Các nước khác
96.365
43.711
331.653
56.554
388.207
Tổng
984.215
446.437
3.294.706
2.022.329
5.317.035
Nam Mỹ:
 
 
 
 
Chilê
306.351
138.960
1.023.857
31.796
1.055.653
Êcuađo
237.623
107.785
571.058
17.992
589.050
Braxin
26.680
12.102
121.423
84.415
205.838
Áchentina
58.356
26.470
97.864
64.292
162.156
Pêru
40.666
18.446
79.157
53.189
132.346
Các nước khác
85.217
38.654
200.576
111.057
311.633
Tổng
754.893
342.417
2.093.935
362.741
2.456.676
Châu Âu:
 
 
 
 
 
EU:
 
 
 
 
 
Pháp
2.826
1.282
14.975
1.358.921
1.373.896
Italy
1.975
896
7.942
1.070.034
1.077.976
Anh
28.633
12.988
79.771
478.301
558.072
Tây Ban Nha
17.994
8.162
43.149
468.231
511.380
Đức
2.180
989
5.451
350.077
355.528
Các nước khác
41.440
18.797
102.064
247.194
349.258
Tổng
95.049
43.114
253.352
3.972.758
4.226.110
Các thị trường khác
 
 
 
 
 
Nga
86.273
39.133
421.888
1.973
423.861
Thổ Nhĩ Kì
1.254
569
5.243
374.738
379.981
Thuỵ Sĩ
13
6
118
268.404
268.522
Na Uy
54.033
24.509
150.007
58.115
208.122
Aixơlen
35.457
16.083
118.173
3.444
121.617
Các nước khác
6.874
3.118
15.823
121.302
137.125
Tổng
183.903
83.418
711.252
827.976
1.539.228
Châu Á:
 
 
 
 
 
Trung Quốc
1.186.705
538.286
2.024.835
1.919.149
3.943.984
Thái Lan
768.964
348.800
1.794.393
1.115.064
2.909.457
Ấn Độ
83.162
37.722
261.885
2.336.228
2.598.113
Inđônêxia
267.153
121.180
879.095
337.547
1.216.642
Việt Nam
208.028
94.361
692.554
12.336
704.890
Các nước khác
522.865
237.170
1.166.976
1.847.689
3.014.665
Tổng
3.036.878
1.377.519
6.819.738
7.568.013
14.387.751
Châu Đại Dương:
 
 
 
 
 
Ôxtrâylia
6.949
3.152
96.209
88.107
184.316
Niu Dilân
112.055
50.828
148.515
10.059
158.574
Fiji
36.949
16.760
68.440
1.661
70.101
French Polynesia
622
282
1.306
52.374
53.680
Vanuatu
38.902
17.646
36.697
129
36.826
Các nước khác
52.152
23.656
55.413
4.153
59.566
Tổng
247.629
112.324
406.580
156.483
563.063
Châu Phi:
 
 
 
 
 
Nam Phi
5.090
2.309
30.937
104.529
135.466
Marốc
10.639
4.826
25.699
13.302
39.001
Tunisia
582
264
2.050
35.196
37.246
Mauritius
15.617
7.084
17.935
4.341
22.276
Senegal
2.857
1.296
9.031
43
9.074
Các nước khác
8.986
4.076
30.989
13.204
44.193
Tổng
43.772
19.855
116.641
170.615
287.256
Tổng cộng
5.346.340
2.425.084
13.696.204
15.080.915
28.777.119
Nguồn: Bộ Thương mại Mỹ
 

Nguồn:Vasep