Thị trường lúa gạo bước vào ngày cuối tháng 9 với diễn biến khá thận trọng. Nguồn lúa Hè Thu tại nhiều địa phương đã vãn, trong khi lúa Thu Đông bắt đầu có nguồn mới nhưng lượng chào giao dịch chưa nhiều. Vì vậy, giá lúa nhìn chung vẫn vững.
Tại Cà Mau, nguồn lúa Hè Thu còn ít. Cần Thơ ghi nhận lúa mới với giao dịch tương đối ổn định. Trong khi đó, tại An Giang, Đồng Tháp, Tây Ninh và Vĩnh Long, hoạt động mua bán vẫn chậm, giá lúa ít biến động.
Giá lúa tươi OM 18 và OM 5451 cùng ở mức 6.000 - 6.100 đồng/kg; IR 50404 ở mức 5.900 - 6.000 đồng/kg. Đài Thơm 8 dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg, còn OM 34 ở mức 5.700 - 5.900 đồng/kg.
Nhìn chung, nguồn cung Hè Thu giảm dần đang giúp hạn chế áp lực bán ra, nhưng lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung nguồn hàng nên chưa tạo được động lực rõ rệt cho giá tăng.
Gạo nguyên liệu CL 555 và IR 504 tăng 50 đồng/kg
Ở nhóm gạo nguyên liệu, CL 555 tăng 50 đồng/kg lên 8.750 - 8.850 đồng/kg, trong khi IR 504 cũng tăng 50 đồng/kg, đạt 8.700 - 8.800 đồng/kg.
Các loại gạo nguyên liệu còn lại giữ ổn định. OM 5451 ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Diễn biến tăng nhẹ của CL 555 và IR 504 cho thấy nhu cầu thu mua vẫn xuất hiện ở một số phân khúc, nhưng chưa đủ mạnh để tạo ra xu hướng tăng trên diện rộng. Trong bối cảnh giao dịch chậm, khả năng giá các loại gạo nguyên liệu đồng loạt tăng trong ngắn hạn vẫn hạn chế.
Giá gạo bán lẻ và phụ phẩm ít biến động
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục đứng giá. Gạo Nàng Nhen có mức niêm yết cao nhất, 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg. Các loại gạo phổ thông tiếp tục duy trì mặt bằng tương đối ổn định.
Phân khúc nếp cũng không ghi nhận biến động đáng kể. Nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cùng dao động 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Với nhóm phụ phẩm, tấm thơm ở mức 8.900 - 9.000 đồng/kg, còn cám dao động 7.500 - 7.700 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam đi ngang
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định so với đầu tuần. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo Jasmine của Việt Nam ở mức 514 - 518 USD/tấn; gạo trắng 5% tấm đạt 420 - 424 USD/tấn, trong khi gạo thơm 5% tấm dao động 526 - 530 USD/tấn.
Tại các nước xuất khẩu lớn, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan được chào bán ở mức 466 - 470 USD/tấn; Pakistan ở mức 422 - 426 USD/tấn. Gạo cùng loại của Ấn Độ ở mức 382 - 386 USD/tấn, còn gạo đồ 5% tấm đạt 378 - 382 USD/tấn.
Mặt bằng giá giữa các nguồn cung xuất khẩu tiếp tục có sự phân hóa. Đây là yếu tố khiến doanh nghiệp xuất khẩu trong nước phải cân đối thận trọng giữa giá bán, nhu cầu của khách hàng và chi phí thu mua nguyên liệu.
Trong nước, yếu tố đáng chú ý hiện nay là sự chuyển tiếp giữa vụ Hè Thu và Thu Đông. Nguồn lúa Hè Thu giảm dần giúp hạn chế lượng hàng bán ra, nhưng nguồn cung Thu Đông sẽ tăng lên khi thu hoạch được đẩy mạnh. Diễn biến này có thể giữ giá lúa trong biên độ tương đối ổn định thay vì tạo ra một đợt tăng mạnh.
Ở khâu chế biến, sức mua của các nhà máy và tiến độ thực hiện đơn hàng tiếp tục quyết định nhu cầu đối với từng loại gạo nguyên liệu. Việc CL 555 và IR 504 tăng nhẹ trong ngày 30/9 cho thấy thị trường vẫn có nhu cầu tại một số phân khúc, nhưng giao dịch chung chưa đủ sôi động để tạo động lực tăng giá đồng loạt.
Trên thị trường quốc tế, nguồn cung mới, nhu cầu nhập khẩu và khả năng cạnh tranh về giá tiếp tục là những yếu tố cần theo dõi. Khi giá xuất khẩu ổn định và đơn hàng cải thiện, nhu cầu thu mua trong nước có thể được củng cố; ngược lại, nếu nguồn cung mới tăng nhanh hơn sức mua, giá nguyên liệu sẽ chịu áp lực.
Trong những ngày tới, tốc độ đưa lúa Thu Đông ra thị trường, sức mua của doanh nghiệp và diễn biến đơn hàng xuất khẩu sẽ là ba yếu tố chính chi phối giá. Với điều kiện hiện tại, thị trường nhiều khả năng vẫn vận động trong biên độ hẹp, trong đó một số loại gạo nguyên liệu có thể tăng nhẹ theo nhu cầu từng thời điểm.
Bảng giá lúa gạo ngày 30/9/2026
|
Mặt hàng
|
Đơn vị
|
Giá
|
Thay đổi
|
|
Gạo nguyên liệu CL 555
|
đồng/kg
|
8.750 - 8.850
|
+50
|
|
Gạo nguyên liệu IR 504
|
đồng/kg
|
8.700 - 8.800
|
+50
|
|
Gạo nguyên liệu OM 5451
|
đồng/kg
|
9.300 - 9.400
|
-
|
|
Gạo nguyên liệu OM 18
|
đồng/kg
|
8.700 - 8.850
|
-
|
|
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8
|
đồng/kg
|
9.200 - 9.400
|
-
|
|
Gạo nguyên liệu OM 380
|
đồng/kg
|
7.500 - 7.600
|
-
|
|
Gạo nguyên liệu Sóc thơm
|
đồng/kg
|
7.500 - 7.600
|
-
|
|
Lúa tươi Đài Thơm 8
|
đồng/kg
|
6.100 - 6.200
|
-
|
|
Lúa tươi OM 18
|
đồng/kg
|
6.000 - 6.100
|
-
|
|
Lúa tươi OM 5451
|
đồng/kg
|
6.000 - 6.100
|
-
|
|
Lúa tươi IR 50404
|
đồng/kg
|
5.900 - 6.000
|
-
|
|
Lúa tươi OM 34
|
đồng/kg
|
5.700 - 5.900
|
-
|
|
Tấm thơm
|
đồng/kg
|
8.900 - 9.000
|
-
|
|
Cám
|
đồng/kg
|
7.500 - 7.700
|
-
|
|
Gạo Jasmine xuất khẩu
|
USD/tấn
|
514 - 518
|
-
|
|
Gạo trắng 5% tấm xuất khẩu
|
USD/tấn
|
420 - 424
|
-
|
|
Gạo thơm 5% tấm xuất khẩu
|
USD/tấn
|
526 - 530
|
-
|
|
Gạo trắng 5% tấm Thái Lan
|
USD/tấn
|
466 - 470
|
-
|
|
Gạo trắng 5% tấm Pakistan
|
USD/tấn
|
422 - 426
|
-
|
|
Gạo trắng 5% tấm Ấn Độ
|
USD/tấn
|
382 - 386
|
-
|
|
Gạo đồ 5% tấm Ấn Độ
|
USD/tấn
|
378 - 382
|
-
|
Nguồn:Vinanet/VITIC