menu search
Đóng menu
Đóng

Thị trường lúa gạo ngày 22/10: Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng 5 USD/tấn

08:41 22/10/2026

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tăng tại cả ba chủng loại được ghi nhận, với mức tăng 1–5 USD/tấn so với đầu tuần. Trong nước, thị trường lúa gạo ít biến động, giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn trầm lắng do nông dân giữ giá bán cao.
 
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 470–475 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn so với đầu tuần. Giá gạo Jasmine tăng 3 USD/tấn, lên 518–522 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm tăng nhẹ 1 USD/tấn, đạt 380–384 USD/tấn.
Đà tăng cũng xuất hiện tại các thị trường xuất khẩu lớn trong khu vực. Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm tăng 4 USD/tấn, lên 474–478 USD/tấn; gạo 100% tấm tăng 3 USD/tấn, đạt 393–397 USD/tấn. Trong khi đó, giá gạo 5% tấm của Ấn Độ tăng 2 USD/tấn, lên 384–388 USD/tấn, còn gạo 100% tấm tăng 1 USD/tấn, đạt 327–331 USD/tấn.
Ở thị trường nội địa, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Lúa Đài Thơm 8 được giao dịch ở mức 6.400–6.500 đồng/kg, OM 18 ở mức 6.400–6.600 đồng/kg, IR 50404 ở mức 5.900–6.000 đồng/kg và OM 5451 ở mức 6.000–6.200 đồng/kg. Tại An Giang, giao dịch chậm nhưng giá lúa vẫn vững; các địa phương như Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long và Cà Mau cũng ghi nhận lượng mua bán thấp khi nông dân tiếp tục giữ giá cao.
Đối với gạo nguyên liệu, giá IR 504 tăng 100 đồng/kg, lên 8.900–9.000 đồng/kg. Các chủng loại khác ít thay đổi, trong đó OM 5451 ở mức 9.300–9.400 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200–9.400 đồng/kg và OM 18 ở mức 8.700–8.850 đồng/kg. Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm tăng 100 đồng/kg lên 9.400–9.500 đồng/kg, trong khi giá cám giảm 100 đồng/kg, xuống 7.850–8.100 đồng/kg.
Trên thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen được niêm yết ở mức 28.000 đồng/kg, Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000–22.000 đồng/kg. Các loại gạo phổ thông như gạo trắng thông dụng giữ ở mức 16.000 đồng/kg, còn gạo thường phổ biến trong khoảng 14.000–15.000 đồng/kg.
Nhìn chung, giá chào bán gạo xuất khẩu của Việt Nam và các đối thủ cạnh tranh đều tăng so với đầu tuần, trong khi thị trường nội địa chưa ghi nhận biến động đáng kể ở mặt hàng lúa tươi. Giao dịch chậm và tâm lý giữ giá của nông dân tiếp tục là những yếu tố chi phối thị trường trong nước.
Bảng giá lúa gạo ngày 22/10/2026

Mặt hàng

Giá

Thay đổi

Lúa tươi Đài Thơm 8

6.400–6.500 đồng/kg

Không đổi

Lúa tươi IR 50404

5.900–6.000 đồng/kg

Không đổi

Gạo nguyên liệu IR 504

8.900–9.000 đồng/kg

+100 đồng/kg

Gạo nguyên liệu OM 5451

9.300–9.400 đồng/kg

Không đổi

Tấm

9.400–9.500 đồng/kg

+100 đồng/kg

Cám

7.850–8.100 đồng/kg

-100 đồng/kg

Gạo 5% tấm Việt Nam

470–475 USD/tấn

+5 USD/tấn

Gạo thơm 100% tấm Việt Nam

380–384 USD/tấn

+1 USD/tấn

Gạo Jasmine Việt Nam

518–522 USD/tấn

+3 USD/tấn

Gạo 5% tấm Thái Lan

474–478 USD/tấn

+4 USD/tấn

Gạo 5% tấm Ấn Độ

384–388 USD/tấn

+2 USD/tấn

Nguồn:Vinanet/VITIC