|
Mặt hàng |
ĐVT |
Giá |
Nước |
Cảng XK |
|
Cao su Latex dạng lỏng (đã sơ chế) |
TAN |
$1,490.00 |
China |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su SKỤM BLẶCK |
TAN |
$1,021.00 |
China |
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh) |
|
Cao su SVR 10 |
TAN |
$2,506.13 |
China |
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh) |
|
Cao su SVR 20 |
TAN |
$2,490.05 |
China |
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh) |
|
Cao su SVR 3L |
TAN |
$2,877.78 |
China |
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh) |
|
Cao su SVR10 (sơ chế),hàng đóng thành bành, 33.33kg/bành |
TAN |
$2,222.00 |
Malaysia |
Cảng khô - ICD Thủ §ức |
|
Cao su thiên nhiên LATỌX LA( 60%DRC) dạng lỏng, đã sơ chế |
TAN |
$1,318.23 |
Turkey |
ỤCD Phước Long Thủ §ức |
|
Cao su thiên nhiên LATỌX HA (đã sơ chế, 60% DRC, dạng lỏng) |
TAN |
$1,399.98 |
Korea (Republic) |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su SVR 10 |
TAN |
$2,955.00 |
Russian Federation |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su SVR 10 (đã qua sơ chế) |
TAN |
$2,210.42 |
Taiwan |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,316.75 |
Netherlands |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,316.75 |
Brazil |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,268.00 |
Germany |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,303.28 |
HongKong |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,318.40 |
Taiwan |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,316.75 |
Ựnited Kingdom |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR 3L (đã sơ chế) |
TAN |
$2,056.32 |
Ựnited States of America |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV 50 (đã qua sơ chế) |
TAN |
$2,358.72 |
Germany |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV 60 (đã qua sơ chế) |
TAN |
$2,388.96 |
Italia |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |
|
Cao su thiên nhiên SVR CV 60 (đã qua sơ chế) |
TAN |
$2,338.56 |
Netherlands |
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh) |