Theo thỏa thuận được công bố ngày 14/6/2026, Mỹ và Iran sẽ dỡ bỏ các biện pháp phong tỏa tại eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu trước khi xung đột bùng phát ngày 28/2/2026. Hai bên dự kiến ký văn kiện chính thức vào ngày 19/6/2026.
Việc mở lại Hormuz sẽ giúp giảm áp lực đối với thị trường năng lượng vốn bị thiếu hụt nguồn cung trong nhiều tháng qua. Tuy nhiên, Reuters nhận định thỏa thuận hiện mới xử lý được hậu quả trước mắt của cuộc xung đột chứ chưa giải quyết những bất đồng nền tảng, đặc biệt là vấn đề hạt nhân của Iran.
Ngoài ra, căng thẳng liên quan tới Hezbollah tại Lebanon vẫn có thể làm đổ vỡ tiến trình hòa bình bất cứ lúc nào. Điều đó khiến nguy cơ tái diễn gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông chưa hoàn toàn biến mất.
Một thay đổi đáng chú ý là việc Iran sử dụng Hormuz như một công cụ gây sức ép đã phá vỡ tiền lệ kéo dài nhiều thập kỷ. Ngay cả khi tuyến hàng hải này được mở lại, các doanh nghiệp vận tải và khách hàng tiêu thụ dầu nhiều khả năng vẫn duy trì tâm lý thận trọng vì nguy cơ phong tỏa có thể tái diễn.
Trong thời gian chiến sự, nhiều nước xuất khẩu dầu vùng Vịnh đã điều chỉnh hoạt động để giảm phụ thuộc vào Hormuz. Ả Rập Xê Út tăng mạnh xuất khẩu qua cảng Yanbu trên Biển Đỏ, nâng lượng hàng bốc xếp lên khoảng 4,5 triệu thùng/ngày, tương đương 60% mức xuất khẩu trước chiến tranh. Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất (UAE) cũng đẩy mạnh xuất khẩu qua cảng Fujairah nằm ngoài eo biển Hormuz.
Những thay đổi này khó đảo ngược hoàn toàn, đồng nghĩa lưu lượng vận chuyển qua Hormuz có thể chưa sớm quay lại mức gần 20 triệu thùng/ngày như trước chiến sự. Mức khoảng 16 triệu thùng/ngày được đánh giá thực tế hơn trong những tháng, thậm chí những năm tới.
Yếu tố này có thể giúp duy trì một phần "phí bù rủi ro địa chính trị" trong giá dầu. Giá dầu Brent hiện đã giảm từ đỉnh 118 USD/thùng hồi tháng 3/2026 xuống dưới 85 USD/thùng, nhưng khó quay trở lại vùng 60 USD/thùng như trước chiến sự.
Việc mở cửa trở lại Hormuz sẽ giải phóng lượng dầu và nhiên liệu đang mắc kẹt tại khu vực vùng Vịnh. Theo dữ liệu của Kpler, hiện có khoảng 60 triệu thùng dầu thô và sản phẩm dầu đang nằm trong các kho nổi và chưa thể xuất khẩu.
Tuy nhiên, quá trình bình thường hóa chuỗi cung ứng sẽ không diễn ra ngay lập tức. Ước tính thị trường cần từ 60-90 ngày để giải quyết tình trạng ùn tắc tại các cảng, khôi phục lịch trình vận tải và đưa dòng chảy thương mại trở lại trạng thái ổn định.
Về nguồn cung, các quốc gia Trung Đông có thể từng bước khôi phục khoảng 11 triệu thùng dầu/ngày bị cắt giảm trong thời gian xung đột, cùng với công suất lọc dầu và xuất khẩu LNG bị đình trệ. Dù vậy, việc tái khởi động các mỏ dầu, nhà máy lọc dầu và cơ sở xuất khẩu sau nhiều tháng gián đoạn có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm nếu hạ tầng bị hư hại nặng.
Thị trường dầu toàn cầu đã chống chịu tốt hơn dự kiến trong suốt thời gian chiến sự nhờ việc giải phóng dự trữ dầu, xuất khẩu dầu của Mỹ tăng mạnh, nhu cầu từ Trung Quốc suy yếu và một số biện pháp nới lỏng đối với dầu Nga và Iran.
Tuy nhiên, lượng tồn kho dầu thế giới đã giảm nhanh. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), tồn kho dầu toàn cầu giảm trung bình khoảng 5,3 triệu thùng/ngày trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5/2026.
Vì vậy, thỏa thuận Mỹ - Iran được xem là đến đúng lúc để tránh nguy cơ thiếu hụt nguồn cung nghiêm trọng hơn. Dù vậy, những điểm yếu mang tính cấu trúc mà cuộc chiến đã bộc lộ vẫn còn nguyên, đồng nghĩa thị trường dầu có thể tiếp tục đối mặt với các đợt biến động mạnh nếu căng thẳng địa chính trị tái phát.
Nguồn:Vinanet/VITIC (Theo Reuters)