menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá kim loại hôm nay 1/5/2024

11:19 01/05/2024

Hôm nay 1/5/2024, giá các mặt hàng kim loại giao dịch trên sàn thương mại có diễn biến so với phiên trước, tuần trước, tháng trước và năm trước như sau:
 

Bảng so sánh giá các mặt hàng kim loại ngày 1/5/2024

Mặt hàng

Hôm nay

So với

hôm qua

So với

1 tuần trước

So với

1 tháng trước

So với

1 năm trước

Vàng

USD/ounce

2285,05

-0,27%

-1,35%

0,22%

13,33%

Bạc

USD/ounce

26,413

0,25%

-2,85%

1,02%

4,06%

Đồng

USD/Lbs

4,5281

-0,38%

1,60%

11,27%

17,69%

Thép

CNY/Tấn

3493,00

-1,41%

-1,83%

4,89%

-2,76%

Quặng sắt

USD/Tấn

110,54

0,35%

1,77%

8,02%

6,69%

Lithium

CNY/Tấn

110500

0,00%

0,00%

2,79%

-37,75%

Bạch kim

USD/ounce

945,20

0,01%

3,50%

2,86%

-11,31%

Titan

USD/KG

52,50

0,00%

0,00%

0,00%

-11,60%

Thép cuộn

USD/Tấn

810,11

0,02%

0,01%

-11,46%

-15,96%

Bitumen

CNY/Tấn

3712,00

-0,54%

0,32%

0,76%

3,54%

Cobalt

USD/Tấn

27830

0,00%

0,00%

-2,52%

-20,33%

Chì

USD/Tấn

2214,00

-0,36%

0,82%

11,48%

1,75%

Nhôm

USD/Tấn

2589,00

0,08%

-0,54%

8,78%

9,40%

Thiếc

USD/Tấn

32566

0,48%

-5,55%

16,74%

22,93%

Kẽm

USD/Tấn

2888,50

-0,67%

3,01%

16,54%

10,73%

Nickel

USD/Tấn

19254

0,55%

1,30%

16,21%

-20,47%

Molybdenum

USD/Kg

495,00

0,00%

8,79%

8,79%

-9,39%

Palladium

USD/ounce

947,50

-0,11%

-5,67%

-5,59%

-33,70%

Rhodium

USD/ounce

4715

0,00%

-0,53%

-0,21%

-45,49%

 

Nguồn:Vinanet/VITIC