Phiên hôm nay (3/7), giá dầu thế giới ghi nhận mức tăng trưởng nhẹ trong ngắn hạn. Cụ thể, giá dầu Brent đạt mức 72,124 USD/thùng, tăng 0,45%; giá dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ giao dịch ở mức 68,969 USD/thùng, tăng 0,41% so với phiên trước đó. Nguyên nhân của đà hồi phục nhẹ trong ngày chủ yếu đến từ hoạt động mua bù bán khống của các nhà đầu tư trước kỳ nghỉ lễ. Bên cạnh đó, số liệu tồn kho dầu thô của Mỹ giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2018, do nhu cầu lọc dầu tăng mạnh cũng là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho giá dầu trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, nhìn rộng hơn, thị trường dầu mỏ vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sâu. So với một tháng trước, cả dầu Brent và WTI đều ghi nhận mức sụt giảm kỷ lục, lần lượt là 24,11% và 25,87%.
Đáng chú ý là mặt hàng xăng, dù chỉ tăng 0,49% trong phiên hôm nay lên mức 2,9315 USD/gallon, nhưng so với thời điểm đầu năm, giá xăng đã tăng vọt tới 71,42%. Đây là mức tăng mạnh nhất trong danh mục các loại nhiên liệu, gây áp lực trực tiếp lên chi phí vận tải và lạm phát toàn cầu. Tương tự, dầu đốt cũng ghi nhận mức tăng 50,3% tính từ đầu năm đến nay, bất chấp đà giảm 13,21% trong vòng một tháng qua.
Giới phân tích cho rằng, trọng tâm của thị trường đang dịch chuyển dần từ nỗi lo thiếu hụt nguồn cung sang khả năng nguồn cung sẽ được tăng cường trở lại. Có ít nhất 5 siêu tàu chở khoảng 10 triệu thùng dầu của Saudi Arabia đã rời cảng Ras Tanura qua eo biển Hormuz. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy nguồn cung từ Trung Đông đang được đẩy mạnh ra thị trường quốc tế.
Các nhà giao dịch và doanh nghiệp cần đặc biệt lưu tâm đến mốc thời gian sau ngày 9/7 - thời điểm các cuộc đàm phán địa chính trị quan trọng tiếp tục - để có những dự báo chính xác hơn cho lộ trình giá năng lượng trong giai đoạn cuối năm.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
(%)
|
So với 1 tuần trước (%)
|
So với 1 tháng trước (%)
|
Từ đầu năm đến nay (%)
|
So với cùng kỳ năm trước (%)
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
68,969
|
0,41
|
-0,37
|
-25,87
|
20,12
|
3,79
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
72,124
|
0,45
|
-0,67
|
-24,11
|
18,52
|
5,61
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
3,2173
|
0,67
|
-1,94
|
-3,62
|
-12,77
|
-5,04
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
2,9315
|
0,49
|
3,79
|
-3,47
|
71,42
|
38,55
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
3,1865
|
0,14
|
2,79
|
-13,21
|
50,30
|
32,37
|
|
Than
(USD/tấn)
|
129,10
|
-0,39
|
-9,85
|
-11,73
|
20,09
|
16,04
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI

Nguồn:Vinanet/VITIC/Reuters, Tradingeconomics