menu search
Đóng menu
Đóng

Bảng giá năng lượng thế giới hôm nay 12/1/2022

08:54 12/01/2022

Giá các kỳ hạn của mặt hàng dầu thô, khí gas tự nhiên, xăng dầu thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 11/1/2022.

Dầu thô (USD/bbl)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Dầu WTI

giao ngay

81,40

+0,18

+0,22%

Tháng 2/2022

Dầu Brent

giao ngay

83,75

+0,03

+0,04%

Tháng 3/2022

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Khí gas kỳ hạn

Nymex

4,22

-0,03

-0,73%

Tháng 2/2022

Xăng dầu (USD/gallon)

Mặt hàng

Giá

Chênh lệch

%

thay đổi

Kỳ hạn

Xăng kỳ hạn

Nymex RBOB

234,93

-0,81

-0,34%

Tháng 2/2022

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

256,69

+0,33

+0,13%

Tháng 2/2022

Bảng giá năng lượng chi tiết:

Dầu thô Brent (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'22

83,69

84,00

83,51

83,88

83,72

Apr'22

83,01

83,24

82,80

83,20

83,08

May'22

80,09

82,45

80,02

82,42

79,70

Jun'22

81,75

81,75

81,75

81,75

81,74

Jul'22

78,80

81,09

78,80

81,03

78,47

Aug'22

78,45

80,37

78,45

80,37

77,89

Sep'22

78,45

79,72

78,45

79,72

77,31

Oct'22

77,95

79,10

77,64

79,10

76,77

Nov'22

78,28

78,50

78,28

78,50

76,25

Dec'22

77,88

77,88

77,85

77,85

77,92

Jan'23

77,34

77,34

77,34

77,34

75,22

Dầu thô WTI (USD/bbl)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

81,38

81,69

81,21

81,51

81,22

Mar'22

80,71

81,07

80,60

80,88

80,67

Apr'22

80,05

80,30

79,90

80,15

79,98

May'22

79,25

79,58

79,18

79,43

79,28

Jun'22

78,54

78,86

78,47

78,70

78,57

Jul'22

77,87

78,06

77,86

77,86

77,85

Aug'22

77,02

77,03

77,02

77,02

77,10

Sep'22

76,32

76,58

76,32

76,44

76,34

Oct'22

75,71

75,74

75,71

75,74

75,61

Nov'22

75,04

75,05

75,04

75,05

74,92

Dec'22

74,21

74,47

74,16

74,30

74,25

Dầu đốt (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

2,5638

2,5743

2,5602

2,5717

2,5636

Mar'22

2,5193

2,5292

2,5157

2,5243

2,5216

Apr'22

2,4689

2,4780

2,4675

2,4716

2,4756

May'22

2,4436

2,4490

2,4399

2,4399

2,4464

Jun'22

2,4261

2,4264

2,4215

2,4215

2,4277

Jul'22

2,4130

2,4143

2,4100

2,4100

2,4161

Aug'22

2,3640

2,4116

2,3416

2,4081

2,3433

Sep'22

2,3666

2,4070

2,3382

2,4039

2,3399

Oct'22

2,3637

2,4025

2,3470

2,3998

2,3368

Nov'22

2,3587

2,3969

2,3450

2,3956

2,3339

Dec'22

2,3838

2,3864

2,3829

2,3864

2,3904

Khí gas tự nhiên (USD/MMBtu)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

4,225

4,230

4,213

4,219

4,249

Mar'22

3,948

3,957

3,935

3,951

3,968

Apr'22

3,866

3,875

3,856

3,875

3,881

May'22

3,873

3,888

3,870

3,885

3,893

Jun'22

3,927

3,942

3,922

3,936

3,942

Jul'22

3,993

3,993

3,989

3,989

3,998

Aug'22

4,001

4,001

4,001

4,001

4,006

Sep'22

3,966

3,984

3,966

3,984

3,986

Oct'22

3,996

4,009

3,996

4,009

4,013

Nov'22

4,099

4,099

4,096

4,096

4,098

Dec'22

4,256

4,256

4,255

4,255

4,271

Xăng RBOB (USD/gallon)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Feb'22

2,3477

2,3565

2,3430

2,3534

2,3574

Mar'22

2,3511

2,3610

2,3480

2,3610

2,3607

Apr'22

2,4657

2,4725

2,4614

2,4725

2,4737

May'22

2,4688

2,4688

2,4687

2,4687

2,4693

Jun'22

2,4477

2,4485

2,4477

2,4478

2,4519

Jul'22

2,3601

2,4280

2,3601

2,4248

2,3566

Aug'22

2,3900

2,3900

2,3860

2,3860

2,3913

Sep'22

2,3211

2,3512

2,3015

2,3508

2,2880

Oct'22

2,1701

2,2084

2,1650

2,2084

2,1498

Nov'22

2,1427

2,1687

2,1270

2,1687

2,1115

Dec'22

2,1415

2,1415

2,1415

2,1415

2,1406

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingchart