menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 13/10/2022

09:19 13/10/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 12/10/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

343,50

+1,00

+0,29%

Tháng 12/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.678,70

+1,20

+0,07%

Tháng 12/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

18,99

+0,05

+0,27%

Tháng 12/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

885,86

-1,77

-0,20%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.143,65

+5,43

+0,25%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

3,4145

3,4590

3,4145

3,4445

3,4780

Nov'22

3,4275

3,4705

3,4195

3,4360

3,4730

Dec'22

3,4285

3,4370

3,4225

3,4325

3,4250

Jan'23

3,4460

3,4460

3,4075

3,4225

3,4600

Feb'23

3,4190

3,4195

3,4185

3,4185

3,4555

Mar'23

3,4095

3,4195

3,4090

3,4175

3,4080

Apr'23

3,4075

3,4075

3,4065

3,4065

3,4445

May'23

3,4045

3,4290

3,3830

3,3975

3,4370

Jun'23

3,3985

3,3985

3,3985

3,3985

3,4385

Jul'23

3,4125

3,4290

3,3780

3,3915

3,4315

Aug'23

3,3935

3,3935

3,3935

3,3935

3,4330

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

1668,0

1672,7

1668,0

1670,3

1678,7

Nov'22

1675,3

1676,6

1673,0

1673,0

1672,3

Dec'22

1680,2

1682,0

1678,1

1678,9

1677,5

Feb'23

1694,3

1694,3

1692,0

1692,0

1691,1

Apr'23

1699,2

1711,4

1697,1

1705,3

1713,8

Jun'23

1712,9

1725,2

1711,8

1719,4

1727,9

Aug'23

1730,6

1733,6

1730,5

1733,6

1742,0

Oct'23

1747,7

1747,7

1747,7

1747,7

1756,1

Dec'23

1761,0

1761,7

1760,4

1761,7

1770,1

Feb'24

1774,5

1774,5

1774,5

1774,5

1782,9

Apr'24

1783,5

1783,5

1783,5

1783,5

1791,9

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

2126,60

2126,60

2126,60

2126,60

2140,60

Nov'22

2133,80

2133,80

2133,80

2133,80

2147,80

Dec'22

2135,00

2150,50

2135,00

2150,00

2136,40

Mar'23

2167,00

2175,50

2146,10

2146,10

2158,80

Jun'23

2148,10

2148,10

2148,10

2148,10

2160,80

Sep'23

2150,10

2150,10

2150,10

2150,10

2162,80

Dec'23

2152,10

2152,10

2152,10

2152,10

2164,80

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

891,4

891,4

891,4

891,4

909,5

Nov'22

890,3

890,3

890,3

890,3

908,4

Dec'22

885,6

885,6

885,6

885,6

903,7

Jan'23

882,9

884,7

881,1

881,8

881,0

Apr'23

884,4

884,4

884,0

884,0

882,8

Jul'23

885,0

885,0

885,0

885,0

902,8

Oct'23

887,7

887,7

887,7

887,7

906,1

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

18,945

18,955

18,945

18,950

18,878

Nov'22

19,065

19,235

18,795

18,893

19,442

Dec'22

19,010

19,075

18,990

19,010

18,938

Jan'23

19,215

19,255

19,010

19,010

19,555

Mar'23

19,210

19,265

19,210

19,265

19,141

May'23

19,540

19,545

19,195

19,280

19,818

Jul'23

19,605

19,605

19,428

19,428

19,960

Sep'23

19,620

19,620

19,562

19,562

20,089

Dec'23

19,747

19,747

19,747

19,747

20,274

Jan'24

19,782

19,782

19,782

19,782

20,309

Mar'24

19,943

19,943

19,943

19,943

20,470


Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts