menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 12/8/2022

09:43 12/08/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 11/8/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 12/8:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2412

2430

2390

2409

2398

Dec'22

2444

2469

2429

2451

2438

Mar'23

2451

2474

2438

2458

2444

May'23

2454

2473

2439

2457

2448

Jul'23

2465

2481

2449

2464

2457

Sep'23

2479

2490

2456

2473

2466

Dec'23

2478

2490

2452

2470

2464

Mar'24

2466

2467

2449

2454

2451

May'24

2442

2445

2441

2445

2443

Jul'24

2444

2444

2444

2444

2444

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

221,20

224,45

215,25

223,95

220,45

Dec'22

216,20

220,00

210,70

219,55

215,65

Mar'23

211,75

215,30

206,65

215,15

211,10

May'23

208,75

212,65

204,45

212,50

208,50

Jul'23

206,50

210,65

202,55

210,35

206,65

Sep'23

204,35

209,20

201,15

208,90

205,35

Dec'23

203,15

207,85

200,00

207,60

204,15

Mar'24

203,15

206,40

202,70

206,15

202,90

May'24

202,15

205,05

201,25

204,85

201,90

Jul'24

203,55

204,00

203,55

204,00

201,15

Sep'24

203,35

203,35

203,35

203,35

200,55

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

110,40

111,00

110,40

110,69

110,44

Dec'22

104,57

106,20

104,18

104,38

104,59

Mar'23

101,64

102,95

101,23

101,42

101,64

May'23

99,46

101,04

99,46

99,81

99,87

Jul'23

97,11

98,11

97,11

97,82

97,15

Oct'23

90,55

90,55

90,55

90,55

88,96

Dec'23

86,60

86,60

86,20

86,20

86,60

Mar'24

85,08

85,65

85,00

85,65

84,82

May'24

85,60

85,60

85,60

85,60

84,82

Jul'24

85,45

85,45

85,45

85,45

84,67

Oct'24

84,05

84,05

84,05

84,05

83,27

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

621,70

635,60

577,10

595,60

601,80

Nov'22

620,90

633,70

578,00

592,90

603,00

Jan'23

657,00

658,90

627,00

627,00

636,00

Mar'23

632,50

632,50

632,50

632,50

641,50

May'23

638,30

638,30

638,30

638,30

647,30

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

18,28

18,50

18,18

18,49

18,28

Mar'23

18,30

18,52

18,20

18,51

18,30

May'23

17,70

17,86

17,58

17,86

17,68

Jul'23

17,25

17,39

17,15

17,39

17,24

Oct'23

17,19

17,28

17,10

17,28

17,18

Mar'24

17,35

17,42

17,27

17,41

17,34

May'24

16,91

16,97

16,84

16,97

16,91

Jul'24

16,68

16,69

16,57

16,69

16,64

Oct'24

16,68

16,68

16,57

16,68

16,64

Mar'25

16,85

16,85

16,80

16,84

16,81

May'25

16,49

16,50

16,49

16,50

16,48

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

6292/8

6294/8

6250/8

6264/8

6292/8

Dec'22

6276/8

6280/8

6242/8

6264/8

6276/8

Mar'23

6356/8

6356/8

6314/8

6336/8

6344/8

May'23

6376/8

6376/8

6340/8

6350/8

6374/8

Jul'23

6362/8

6362/8

6326/8

6344/8

6362/8

Sep'23

6030/8

6030/8

6012/8

6012/8

6026/8

Dec'23

5920/8

5926/8

5904/8

5926/8

5932/8

Mar'24

5932/8

6034/8

5924/8

6006/8

5952/8

May'24

6044/8

6066/8

6016/8

6042/8

5986/8

Jul'24

6042/8

6056/8

5960/8

6026/8

5976/8

Sep'24

5570/8

5570/8

5570/8

5570/8

5530/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

523,0

526,9

520,2

520,2

515,6

Sep'22

458,6

460,5

457,1

460,2

456,5

Oct'22

418,2

418,6

415,2

418,2

416,9

Dec'22

412,8

413,8

410,2

412,8

412,4

Jan'23

408,2

409,0

405,9

407,9

408,2

Mar'23

400,1

400,6

397,9

400,6

400,6

May'23

396,0

396,8

393,9

396,7

396,8

Jul'23

395,0

395,3

392,5

394,9

395,4

Aug'23

390,0

390,0

389,0

389,0

390,4

Sep'23

383,8

383,8

383,8

383,8

384,1

Oct'23

377,9

379,7

376,9

376,9

374,1

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

70,88

71,97

70,88

71,97

70,56

Sep'22

69,30

69,30

68,44

68,51

69,30

Oct'22

67,92

67,92

67,08

67,14

67,98

Dec'22

67,54

67,56

66,75

66,83

67,62

Jan'23

67,10

67,10

66,38

66,72

67,19

Mar'23

66,39

66,39

65,80

65,86

66,57

May'23

65,50

65,50

65,22

65,26

65,94

Jul'23

64,54

64,89

64,54

64,79

65,18

Aug'23

62,60

64,28

62,47

64,28

63,17

Sep'23

63,49

63,52

62,09

63,49

62,52

Oct'23

62,06

62,81

61,37

62,74

61,92

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Aug'22

16824/8

16824/8

16824/8

16824/8

17094/8

Sep'22

15184/8

15200/8

15102/8

15132/8

15202/8

Nov'22

14480/8

14500/8

14390/8

14424/8

14484/8

Jan'23

14544/8

14554/8

14454/8

14486/8

14550/8

Mar'23

14550/8

14550/8

14452/8

14546/8

14546/8

May'23

14514/8

14524/8

14452/8

14484/8

14546/8

Jul'23

14500/8

14520/8

14430/8

14456/8

14524/8

Aug'23

14070/8

14316/8

14032/8

14280/8

14090/8

Sep'23

13722/8

13824/8

13720/8

13802/8

13590/8

Nov'23

13600/8

13630/8

13552/8

13594/8

13630/8

Jan'24

13530/8

13692/8

13530/8

13660/8

13444/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

8112/8

8112/8

8004/8

8030/8

8106/8

Dec'22

8250/8

8250/8

8160/8

8186/8

8262/8

Mar'23

8384/8

8384/8

8310/8

8334/8

8412/8

May'23

8480/8

8484/8

8404/8

8434/8

8506/8

Jul'23

8470/8

8470/8

8416/8

8416/8

8490/8

Sep'23

8450/8

8450/8

8450/8

8450/8

8512/8

Dec'23

8470/8

8634/8

8452/8

8554/8

8496/8

Mar'24

8520/8

8526/8

8520/8

8526/8

8466/8

May'24

8452/8

8452/8

8452/8

8452/8

8392/8

Jul'24

8020/8

8104/8

8020/8

8104/8

8024/8

Sep'24

7966/8

7966/8

7966/8

7966/8

7956/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts