Cụ thể, hai mặt hàng dầu thô chủ chốt là dầu WTI và dầu Brent cùng ghi nhận mức giảm 0,91%, lần lượt xuống còn 81,275 USD/thùng và 87,132 USD/thùng.
Không chỉ dầu thô, các sản phẩm tinh chế và nhiên liệu khác cũng chịu áp lực điều chỉnh. Giá xăng giảm 0,39% xuống mức 3,3188 USD/gallon, trong khi dầu đốt ghi nhận mức giảm mạnh nhất trong nhóm với 0,57%. Mặt hàng khí gas và than cũng lần lượt giảm 0,17% và 0,23% so với phiên giao dịch trước.
Mặc dù ghi nhận đà giảm trong ngắn hạn, song nếu nhìn vào bức tranh tổng thể từ đầu năm đến nay, thị trường vẫn đang ở mức giá rất cao. Điển hình là giá xăng đã tăng tới 94,17% và dầu đốt tăng 92,41% so với thời điểm đầu năm. Điều này cho thấy áp lực lạm phát năng lượng vẫn là một thách thức lớn đối với nền kinh tế toàn cầu, dù có những nhịp điều chỉnh giảm như hiện tại.
Động lực chính thúc đẩy đà giảm giá trong phiên giao dịch tại châu Á hôm nay đến từ những tín hiệu tích cực trong quan hệ giữa Mỹ và Iran. Thị trường hy vọng rằng các cuộc đàm phán sẽ tạo điều kiện để khôi phục hoạt động vận chuyển năng lượng qua eo biển Hormuz.
Bên cạnh các yếu tố địa chính trị, giới đầu tư đang dồn sự tập trung vào báo cáo tồn kho định kỳ từ Hoa Kỳ. Các dự báo sơ bộ cho thấy, tồn kho dầu thô và xăng của quốc gia này có thể tiếp tục giảm, trong khi các sản phẩm chưng cất như dầu diesel có khả năng tăng lên
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
(%)
|
So với 1 tuần trước (%)
|
So với 1 tháng trước (%)
|
Từ đầu năm đến nay (%)
|
So với cùng kỳ năm trước (%)
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
81,275
|
-0,91
|
-3,57
|
14,95
|
41,64
|
17,51
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
87,132
|
-0,91
|
-4,23
|
17,92
|
43,23
|
21,59
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
2,7401
|
-0,17
|
-4,36
|
-13,86
|
-25,66
|
-12,79
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
3,3188
|
-0,39
|
-2,46
|
14,50
|
94,17
|
49,61
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
4,0828
|
-0,57
|
-1,08
|
28,08
|
92,41
|
66,67
|
|
Than
(USD/tấn)
|
130,30
|
-0,23
|
-0,08
|
2,04
|
21,21
|
12,81
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI

Nguồn:Vinanet/VITIC/Reuters, Tradingeconomics