Giá dầu thô đã có phiên giảm sâu nhất trong nhiều tuần qua. Cụ thể, dầu dầu thô ngọt nhẹ WTI của Mỹ giao dịch ở mức 85,166 USD/thùng, giảm mạnh 5,86% so với phiên trước. Tương tự, dầu Brent cũng ghi nhận mức giảm 5,87%, lùi về mốc 92,603 USD/thùng.
Không chỉ dầu thô, các mặt hàng năng lượng khác cũng đồng loạt đi xuống. Giá Khí gas giảm 2,92% xuống còn 2,7981 USD/MMBtu; Xăng giảm 3,36% và Dầu đốt giảm 2,51%. Mặt hàng Than có mức biến động nhẹ nhất với mức giảm 0,11%, duy trì ở mức 130,6 USD/tấn.
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến làn sóng bán tháo này xuất phát từ những diễn biến mới tại khu vực Trung Đông. Các nguồn tin quốc tế xác nhận Mỹ và Iran đã tạm ngừng các cuộc tấn công vào cuối tuần qua. Động thái này làm dấy lên kỳ vọng rằng căng thẳng sẽ được giải quyết thông qua con đường đối thoại, từ đó giúp hoạt động vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz từng bước được khôi phục.
Đặc biệt, vai trò của các bên trung gian đang trở nên rõ nét hơn khi Trung Quốc thúc đẩy việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình giữa Washington và Tehran. Các chuyên gia phân tích cảnh báo rằng, đà giảm hiện nay có thể mang tính tạm thời và rất dễ bị đảo ngược. Tâm lý thị trường vẫn cực kỳ nhạy cảm với các biến số địa chính trị. Bất kỳ sự đổ vỡ nào trong tiến trình đàm phán, hoặc các diễn biến bất lợi mới tại eo biển Hormuz và Biển Đỏ, đều có thể đẩy giá dầu quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng nóng.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
|
Mặt hàng
|
Hôm nay
|
So với 1 ngày trước
()
|
So với 1 tuần trước ()
|
So với 1 tháng trước ()
|
Từ đầu năm đến nay ()
|
So với cùng kỳ năm trước ()
|
|
Dầu WTI
(USD/thùng)
|
85,166
|
-5,86
|
3,46
|
20,62
|
48,62
|
27,92
|
|
Dầu Brent
(USD/thùng)
|
92,603
|
-5,87
|
4,14
|
25,72
|
52,70
|
34,04
|
|
Khí gas
(USD/MMBtu)
|
2,7981
|
-2,92
|
-2,17
|
-12,04
|
-24,09
|
-8,74
|
|
Xăng
(USD/gallon)
|
3,3034
|
-3,36
|
-2,58
|
13,80
|
92,97
|
53,81
|
|
Dầu đốt
(USD/gallon)
|
4,1194
|
-2,51
|
0,01
|
29,26
|
94,18
|
71,39
|
|
Than
(USD/tấn)
|
130,60
|
-0,11
|
0,46
|
-8,80
|
21,49
|
14,81
|
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI

Nguồn:Vinanet/VITIC/Reuters, Tradingeconomics