menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 14/10/2022

09:16 14/10/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường, ngô, khô đậu tương, dầu đậu tương, đậu tương, lúa mỳ thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 13/10/2022.

Bảng giá nông sản hôm nay 14/10:

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

2316

2388

2309

2385

2318

Mar'23

2306

2372

2301

2370

2310

May'23

2300

2362

2296

2360

2303

Jul'23

2295

2350

2290

2349

2297

Sep'23

2284

2328

2278

2328

2283

Dec'23

2250

2290

2250

2290

2258

Mar'24

2232

2259

2232

2259

2232

May'24

2254

2254

2254

2254

2229

Jul'24

2250

2250

2250

2250

2226

Sep'24

2248

2248

2248

2248

2224

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

209,70

210,60

201,10

202,15

209,75

Mar'23

201,90

203,00

195,25

196,05

201,40

May'23

198,75

199,80

192,75

193,60

198,05

Jul'23

197,00

197,00

190,95

191,80

195,85

Sep'23

195,70

195,70

189,45

190,25

194,25

Dec'23

193,40

193,75

188,90

189,80

193,85

Mar'24

193,95

194,00

188,95

190,00

193,75

May'24

190,55

190,55

188,35

189,60

193,15

Jul'24

190,15

190,15

187,80

189,30

192,30

Sep'24

189,90

190,10

187,25

188,75

191,35

Dec'24

189,60

190,00

186,70

188,30

190,90

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

84,79

84,79

84,06

84,35

84,79

Mar'23

82,81

83,26

82,79

83,00

83,49

May'23

81,63

82,02

81,62

81,90

82,34

Jul'23

80,12

80,41

80,12

80,38

80,83

Oct'23

78,23

78,23

78,23

78,23

77,74

Dec'23

75,75

76,17

75,75

76,17

76,21

Mar'24

75,81

76,01

75,81

76,01

75,69

May'24

75,00

76,21

75,00

76,21

75,93

Jul'24

76,33

76,33

76,33

76,33

76,01

Oct'24

74,53

74,53

74,53

74,53

74,45

Dec'24

73,05

73,41

71,52

73,41

73,30

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

466,50

498,50

463,60

498,30

488,90

Jan'23

465,80

489,10

459,80

487,30

481,00

Mar'23

505,30

505,30

505,30

505,30

499,00

May'23

514,30

514,30

514,30

514,30

508,00

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

18,69

18,83

18,41

18,81

18,68

May'23

17,79

17,87

17,56

17,85

17,80

Jul'23

17,28

17,32

17,05

17,26

17,29

Oct'23

17,27

17,30

17,04

17,23

17,28

Mar'24

17,43

17,48

17,22

17,39

17,45

May'24

16,80

16,86

16,64

16,76

16,84

Jul'24

16,42

16,42

16,21

16,32

16,41

Oct'24

16,23

16,23

16,04

16,16

16,25

Mar'25

16,25

16,25

16,10

16,21

16,29

May'25

15,82

15,84

15,73

15,84

15,90

Jul'25

15,61

15,65

15,58

15,65

15,71

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

6970/8

6982/8

6960/8

6972/8

6976/8

Mar'23

7040/8

7052/8

7032/8

7046/8

7050/8

May'23

7050/8

7060/8

7040/8

7056/8

7056/8

Jul'23

6984/8

6994/8

6972/8

6994/8

6990/8

Sep'23

6486/8

6494/8

6484/8

6494/8

6500/8

Dec'23

6350/8

6360/8

6342/8

6356/8

6360/8

Mar'24

6420/8

6420/8

6420/8

6420/8

6390/8

May'24

6382/8

6450/8

6366/8

6446/8

6406/8

Jul'24

6324/8

6412/8

6322/8

6402/8

6362/8

Sep'24

5830/8

5880/8

5830/8

5880/8

5866/8

Dec'24

5732/8

5766/8

5712/8

5766/8

5752/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

419,0

420,4

418,5

418,5

421,8

Dec'22

411,4

412,8

410,6

412,3

411,0

Jan'23

407,5

408,7

406,8

408,5

406,9

Mar'23

402,5

404,0

402,1

403,9

402,1

May'23

399,9

401,8

399,9

401,8

399,8

Jul'23

401,6

402,4

400,5

402,4

400,4

Aug'23

397,8

397,8

397,8

397,8

397,0

Sep'23

393,1

393,1

393,1

393,1

393,1

Oct'23

389,0

390,1

386,8

388,1

389,6

Dec'23

389,0

390,9

386,6

388,0

389,8

Jan'24

386,6

386,6

386,1

386,6

388,5

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'22

70,01

70,01

70,01

70,01

69,17

Dec'22

66,34

66,52

66,14

66,46

66,43

Jan'23

64,57

64,72

64,46

64,66

64,72

Mar'23

63,43

63,43

63,21

63,22

63,46

May'23

62,56

62,56

62,38

62,39

62,62

Jul'23

61,73

61,73

61,50

61,65

61,74

Aug'23

60,02

61,02

58,81

60,84

60,09

Sep'23

59,17

60,19

58,08

60,01

59,27

Oct'23

57,55

59,42

57,34

59,22

58,51

Dec'23

57,69

58,96

56,90

58,76

58,09

Jan'24

58,49

58,49

58,42

58,42

57,81

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

13940/8

13996/8

13896/8

13974/8

13956/8

Jan'23

14036/8

14096/8

14000/8

14074/8

14054/8

Mar'23

14110/8

14180/8

14084/8

14154/8

14136/8

May'23

14206/8

14256/8

14162/8

14240/8

14216/8

Jul'23

14242/8

14296/8

14214/8

14276/8

14254/8

Aug'23

14086/8

14134/8

14074/8

14134/8

14112/8

Sep'23

13734/8

13842/8

13602/8

13796/8

13734/8

Nov'23

13640/8

13700/8

13622/8

13700/8

13662/8

Jan'24

13622/8

13752/8

13510/8

13696/8

13630/8

Mar'24

13606/8

13640/8

13606/8

13640/8

13574/8

May'24

13620/8

13620/8

13620/8

13620/8

13560/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

8942/8

8960/8

8902/8

8936/8

8922/8

Mar'23

9092/8

9114/8

9066/8

9100/8

9084/8

May'23

9146/8

9172/8

9126/8

9172/8

9154/8

Jul'23

9044/8

9066/8

9022/8

9056/8

9066/8

Sep'23

9000/8

9022/8

9000/8

9022/8

9034/8

Dec'23

9020/8

9036/8

9000/8

9036/8

9050/8

Mar'24

9002/8

9094/8

8822/8

8996/8

8960/8

May'24

8940/8

8940/8

8800/8

8874/8

8842/8

Jul'24

8326/8

8452/8

8152/8

8392/8

8310/8

Sep'24

8160/8

8160/8

8160/8

8160/8

8076/8

Dec'24

8270/8

8270/8

8270/8

8270/8

8186/8

Nguồn:Vinanet/VITIC/Tradingcharts

  • Giá heo hơi hôm nay 27/5 ổn định, nhiều địa phương duy trì vùng giá cao more

    Nông nghiệp - 11:38 27/05/2026

  • TT cà phê tuần đến ngày 25/5: Yếu tố nguồn cung tiếp tục thu hút sự chú ý của giới đầu tư more

    Nông nghiệp - 11:41 25/05/2026

  • Giá dầu tăng trở lại sau áp lực bán mạnh more

    Hàng hóa - 09:04 26/05/2026

  • Nhu cầu hóa chất công nghiệp phục hồi mạnh mẽ more

    Thương mại - 16:55 25/05/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 26/5: Tăng nhẹ tại hai tỉnh miền Bắc và miền Trung more

    Nông nghiệp - 08:53 26/05/2026

  • Xuất khẩu gạo 4 tháng đầu năm 2026 giảm hơn 10% về kim ngạch more

    Thương mại - 07:37 26/05/2026

  • Xuất khẩu rau quả 4 tháng năm 2026: Đạt mốc 2 tỷ USD more

    Thương mại - 10:43 26/05/2026

  • Giá dầu Brent tăng mạnh lên gần 100 USD/thùng more

    Năng lượng - 08:49 27/05/2026

  • Xuất khẩu điện tử sang Bắc Mỹ tăng trưởng bứt phá, khẳng định vị thế chuỗi cung ứng của Việt Nam more

    Thương mại - 12:30 25/05/2026

  • Giá lúa gạo ngày 27/5: Lúa thơm giữ giá cao, gạo xuất khẩu giảm nhẹ more

    Nông nghiệp - 09:37 27/05/2026