Không thể chọn FTA theo cách chung chung
Thị trường Anh vẫn còn nhiều dư địa đối với hàng dệt may Việt Nam, song để biến dư địa đó thành tăng trưởng xuất khẩu, doanh nghiệp cần nhìn nhận việc tận dụng FTA theo hướng cụ thể hơn. Thay vì đặt câu hỏi doanh nghiệp nên chọn UKVFTA hay CPTPP, bài toán cần được đặt ở cấp độ từng đơn hàng, bởi mỗi sản phẩm có thể có yêu cầu về xuất xứ, nguồn nguyên liệu và lộ trình thuế khác nhau.
Từ góc độ ngành dệt may, chia sẻ tại tọa đàm “Hai FTA, một thị trường: Mở rộng cơ hội hàng Việt tại Vương quốc Anh” do Báo Công Thương tổ chức mới đây, TS. Hoàng Xuân Hiệp, Hiệu trưởng Trường Đại học Công nghiệp và Thương mại Hà Nội, cho rằng doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý sự khác biệt về quy tắc xuất xứ giữa hai hiệp định.
Theo ông, với CPTPP, quy tắc xuất xứ đối với dệt may được xây dựng theo hướng “từ sợi trở đi”, tức sản phẩm phải được sản xuất từ sợi, dệt và may trong phạm vi các nước thành viên CPTPP để có cơ hội hưởng ưu đãi. Trong khi đó, UKVFTA áp dụng quy tắc “từ vải trở đi”, theo đó yêu cầu về xuất xứ được đánh giá từ công đoạn vải.
Sự khác biệt này có ý nghĩa lớn với doanh nghiệp Việt Nam khi nguồn nguyên phụ liệu của ngành dệt may vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu. Một doanh nghiệp có thể có cùng sản phẩm xuất khẩu sang Anh nhưng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ và mức độ thuận lợi khi sử dụng từng hiệp định lại không giống nhau.
“Đối với ngành dệt may, doanh nghiệp phải nghiên cứu hai vấn đề là xuất xứ và biểu thuế, đồng thời tính đến tổng chi phí tuân thủ. Khi chứng minh được xuất xứ và xác định được chi phí thực hiện, doanh nghiệp mới có cơ sở để lựa chọn FTA có lợi hơn cho mình”, TS. Hoàng Xuân Hiệp phân tích.
Đây cũng là lý do việc lựa chọn FTA cần được đặt ngay từ khâu chuẩn bị đơn hàng, thay vì chỉ được tính toán sau khi sản phẩm đã hoàn tất.
Theo TS. Hoàng Xuân Hiệp, doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận: FTA không phải một ưu đãi được áp dụng chung cho toàn bộ hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp, mà phải được xem xét theo từng đơn hàng cụ thể.
“Doanh nghiệp khai thác FTA nhưng cũng không nên hiểu lầm là có một FTA chung cho doanh nghiệp. FTA là cho đơn hàng. Doanh nghiệp có thể có rất nhiều đơn hàng và phải xem từng đơn hàng có khai thác được UKVFTA hay CPTPP hay không, đơn hàng đó đáp ứng được tiêu chuẩn của hiệp định nào”, ông nói.
Theo đó, bước đầu tiên là xác định chính xác mã HS của sản phẩm. Từ mã HS, doanh nghiệp mới có thể xác định được sản phẩm thuộc phạm vi ưu đãi của hiệp định nào, mức thuế theo từng hiệp định và lộ trình giảm thuế ra sao.
Vị chuyên gia lấy ví dụ, có những sản phẩm dệt may mà CPTPP đã đưa thuế về 0% ngay từ thời điểm hiệp định có hiệu lực tại thị trường Anh. Trong khi đó, với một số dòng hàng khác, doanh nghiệp cần xem xét lộ trình thuế của từng hiệp định để lựa chọn phương án phù hợp.
Nhưng biểu thuế mới chỉ là một phần của bài toán. Với dệt may, quy tắc xuất xứ mới là yếu tố có thể quyết định khả năng hưởng ưu đãi.
Nếu nguyên liệu sử dụng cho đơn hàng không đáp ứng được quy tắc xuất xứ của một hiệp định, mức thuế ưu đãi dù hấp dẫn đến đâu cũng không thể mang lại lợi ích thực tế cho doanh nghiệp. Vì vậy, việc xác định nguồn nguyên liệu cần được thực hiện song song với việc xác định mã hàng và thị trường.
“Lời khuyên đầu tiên là phải xác định rõ mã HS thuộc dạng phù hợp với hiệp định nào. Hai là quy tắc xuất xứ đối với mã hàng của mình, phải xem mình đáp ứng được quy tắc xuất xứ nào và quy tắc nào thuận lợi hơn. Thứ ba là nguồn nguyên liệu của mình từ đâu. Sau đó phải tính đến chuỗi logistics và chi phí tuân thủ để thu thập toàn bộ hồ sơ chứng minh xuất xứ”, TS. Hoàng Xuân Hiệp nhấn mạnh.
 |
|
Với ngành dệt may, lựa chọn UKVFTA hay CPTPP không thể tính chung cho cả doanh nghiệp mà phải được xác định từ từng đơn hàng, mã HS, nguồn nguyên liệu và chi phí tuân thủ.
|
Quản trị xuất xứ trước khi mua nguyên liệu
Từ góc độ quản trị doanh nghiệp, việc tận dụng FTA hiệu quả không bắt đầu ở khâu làm thủ tục xuất khẩu mà phải bắt đầu từ trước khi doanh nghiệp mua nguyên liệu. Theo TS. Hoàng Xuân Hiệp, dấu hiệu rõ nhất ở những doanh nghiệp tận dụng tốt các FTA là họ quản trị xuất xứ ngay từ đầu. Trước khi mua nguyên liệu, doanh nghiệp phải tính toán nguồn nguyên liệu đó sẽ giúp đơn hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định nào, từ đó tạo ra lợi thế thuế quan ra sao.
Cách quản lý nguyên liệu cũng cần thay đổi. Thay vì chỉ quản lý theo thành phần như vải cotton, polyester hay các loại nguyên liệu khác, doanh nghiệp cần quản lý theo mã HS để có thể kiểm soát nguồn nguyên liệu, lượng sử dụng và khả năng đáp ứng yêu cầu xuất xứ của từng đơn hàng.
“Những doanh nghiệp quản trị tốt việc tham gia các hiệp định thường tính xuất xứ trước khi mua nguyên liệu. Khi quản lý nguyên liệu trong doanh nghiệp, họ không quản lý chung chung mà quản lý theo mã HS. Người ta tính ngay từ đầu mã HS đó mua ở đâu, còn bao nhiêu và có thể tận dụng biểu thuế như thế nào”, ông phân tích.
Cách tiếp cận này cho thấy tận dụng FTA không đơn thuần là câu chuyện của bộ phận xuất nhập khẩu hay kế toán chứng từ. Đây là bài toán liên quan trực tiếp đến quyết định mua nguyên liệu, thiết kế chuỗi cung ứng và tổ chức sản xuất.
Đặc biệt, với ngành dệt may, nơi nguồn nguyên liệu có tính quốc tế hóa cao, doanh nghiệp càng phải tính toán kỹ khả năng đáp ứng xuất xứ trước khi chốt nguồn cung. Nếu lựa chọn nguyên liệu không phù hợp ngay từ đầu, doanh nghiệp có thể mất cơ hội hưởng ưu đãi thuế khi sản phẩm hoàn tất.
TS. Hoàng Xuân Hiệp cũng lưu ý, một yếu tố khác cần được tính toán là nguyên tắc cộng gộp. Với UKVFTA, việc có thêm khả năng cộng gộp với một số nguồn nguyên liệu từ các thị trường phù hợp có thể mở rộng không gian lựa chọn nguyên liệu cho doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
Điều này đặc biệt đáng chú ý khi Việt Nam vẫn nhập khẩu lượng lớn vải và nguyên phụ liệu phục vụ sản xuất. Khả năng mở rộng nguồn cung nguyên liệu đáp ứng quy tắc xuất xứ sẽ giúp doanh nghiệp có thêm phương án tổ chức sản xuất và tận dụng ưu đãi.
Một điểm được chuyên gia nhấn mạnh là doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào mức thuế ưu đãi khi lựa chọn FTA. Lợi ích thuế quan cần được đặt cạnh toàn bộ chi phí để đáp ứng và chứng minh điều kiện hưởng ưu đãi.
Một đơn hàng có thể được hưởng thuế suất thấp hơn theo một hiệp định, nhưng nếu doanh nghiệp phải thay đổi nguồn nguyên liệu, tổ chức lại chuỗi cung ứng hoặc phát sinh chi phí lớn để thu thập và chứng minh hồ sơ xuất xứ thì lợi ích thực tế có thể không còn như kỳ vọng. Do đó, doanh nghiệp cần tính toán đồng thời thuế, nguồn nguyên liệu, logistics, hồ sơ chứng minh xuất xứ và rủi ro tuân thủ trước khi lựa chọn phương án.
“Doanh nghiệp nên lập một ma trận gồm đơn hàng, hiệp định và nguồn nguyên liệu. Trên cơ sở đó tính chi phí tuân thủ, mức thuế có thể tận dụng và rủi ro tuân thủ ở mức nào. Khi có được những thông số đó, doanh nghiệp mới quyết định nên lựa chọn hiệp định nào để sử dụng”, TS. Hoàng Xuân Hiệp khuyến nghị.
Về dài hạn, việc thiết kế chuỗi cung ứng cũng cần được đặt trong yêu cầu của các FTA mà doanh nghiệp muốn tận dụng. Khi FTA được đưa vào ngay trong thiết kế chuỗi cung ứng, doanh nghiệp sẽ chủ động hơn về nguồn nguyên liệu, xuất xứ và khả năng hưởng ưu đãi thay vì xử lý bị động ở khâu cuối.
Cùng với đó, hệ thống truy xuất nguồn gốc cần được xây dựng bài bản. Đây không chỉ là công cụ để đáp ứng yêu cầu của FTA mà còn ngày càng quan trọng trước các yêu cầu mới của thị trường nhập khẩu liên quan đến môi trường, phát thải và tính minh bạch của chuỗi cung ứng.
TS. Hoàng Xuân Hiệp khuyến nghị: “Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, bởi nếu không có hệ thống này thì về sau sẽ rất khó đáp ứng các yêu cầu của thị trường”.
Nguồn:Ngọc Hoa/Báo Công thương