menu search
Đóng menu
Đóng

Cung / cầu ngũ cốc thô thế giới – thống kê và dự báo

14:25 21/04/2010
 
Đơn vị tính: Triệu tấn
Nguồn: Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA)
 
Dự trữ ban đầu
sản lượng
Nhập khẩu
Chăn nuôi
Tiêu thụ nội địa
Xuất khẩu
Dự trữ cuối vụ
 2010 (dự báo)
 
 
 
 
 
 
 
Thế giới
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
190,56
1100,18
108,08
661,63
1105,59
110,61
185,15
 T4/10
192,98
1102,83
107,22
660,20
1105,76
110,97
190,05
Mỹ
 :
 
 
 
 
 
 
 T3/10
 47,06
349,74
2,45
148,01
296,68
 52,23
 50,34
 T4/10
 47,06
349,74
2,45
145,00
293,81
 52,23
 53,21
Các nước khác
 :
 
 
 
 
 
 
 T3/10
143,50
750,44
105,63
513,61
808,91
 58,38
134,81
 T4/10
145,92
753,09
104,76
515,20
811,95
 58,74
136,85
Các nước XK lớn
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
 14,49
 74,52
2,23
 33,45
 50,24
 24,73
 16,27
 T4/10
 15,13
 75,38
2,23
 34,30
 51,64
 24,33
 16,76
 Áchentina
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
0,93
 26,57
0,03
7,86
 10,47
 13,61
3,45
T4/10
1,56
 26,93
0,03
7,91
 10,87
 13,81
3,84
 Australia
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
3,33
 11,57
0,00
5,12
6,59
4,96
3,35
T4/10
3,33
 11,57
0,00
5,52
6,99
4,36
3,55
 Canada
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
6,36
 22,37
2,07
 15,81
 22,17
3,63
5,00
T4/10
6,36
 22,37
2,07
 15,81
 22,17
3,63
5,00
Những nước NK lớn
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
 41,76
236,75
 80,62
235,48
314,50
4,67
 39,96
 T4/10
 43,82
236,58
 79,61
235,47
314,34
5,48
 40,18
 EU-27
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
 20,10
152,00
2,78
114,10
153,21
2,78
 18,90
T4/10
 20,10
152,00
2,78
114,10
153,21
2,78
 18,90
 Nhật Bản
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
1,83
0,19
 19,46
 14,68
 19,61
0,00
1,88
T4/10
1,83
0,19
 19,46
 14,68
 19,61
0,00
1,88
 Mêhicô
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
4,47
 29,05
 12,40
 25,43
 42,45
0,15
3,32
T4/10
5,24
 28,45
 10,70
 24,83
 41,65
0,15
2,59
 Bắc Phi /Trung Đông
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
7,52
 29,51
 19,16
 39,92
 47,37
0,86
7,96
T4/10
7,91
 30,09
 20,14
 40,60
 48,11
1,22
8,81
 Arập Xêút
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
2,47
0,34
9,81
9,83
 10,03
0,00
2,58
T4/10
2,47
0,34
9,81
9,83
 10,03
0,00
2,58
 Nam & Đông Á
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
3,23
 25,21
4,73
 20,86
 28,96
0,89
3,32
T4/10
4,13
 25,06
4,43
 20,76
 28,86
1,34
3,42
 Hàn Quốc
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
1,49
0,35
7,57
6,05
8,03
0,00
1,38
T4/10
1,49
0,35
7,57
6,05
8,03
0,00
1,38
Một số nước khác
 
 
 
 
 
 
 
 Brazil
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
 13,60
 53,61
0,75
 40,68
 48,28
8,11
 11,58
T4/10
 13,41
 56,11
0,75
 41,68
 49,28
8,11
 12,89
 Trung Quốc
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
 54,19
161,35
1,74
116,62
167,23
0,57
 49,48
T4/10
 54,19
161,35
1,74
116,62
167,23
0,22
 49,83
 FSU-12
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
8,56
 67,76
0,55
 39,67
 56,16
 14,15
6,57
T4/10
8,54
 67,76
0,55
 39,62
 56,11
 14,20
6,55
Nga
 
 
 
 
 
 
 
T3/10
4,85
 31,80
0,30
 20,98
 31,45
2,45
3,05
T4/10
4,85
 31,80
0,30
 20,93
 31,40
2,50
3,05
Ukraine
 
 
 
 
 
 
 
 T3/10
2,26
 24,12
0,02
 10,00
 13,59
 11,02
1,79
T4/10
2,24
 24,12
0,02
 10,00
 13,59
 11,02
1,77
Ghi chú:
T3: Dự báo tháng 3
T4: Dự báo tháng 4
(Vinanet)
  • Kinh tế Mỹ tăng trưởng chậm lại trong quý II/2026 more

    Kinh tế - 09:38 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 30/7: Hạ nhiệt sau phiên tăng gần 8% more

    Năng lượng - 09:11 30/07/2026

  • Diễn biến giá năng lượng thế giới hôm nay 29/7/2026 more

    Giá cả - 10:17 29/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 29/7: Giảm nhẹ trước quyết định của Fed more

    Kim loại - 09:24 29/07/2026

  • Tình hình xuất nhập khẩu và cán cân thương mại khối FDI nửa đầu năm 2026 more

    Thương mại - 08:16 28/07/2026

  • Nhập khẩu sắt thép Việt Nam tăng cả về lượng và kim ngạch more

    Thương mại - 09:38 26/07/2026

  • Diễn biến giá nông sản thế giới hôm nay 31/7/2026 more

    Giá cả - 10:19 31/07/2026

  • Giá heo hơi hôm nay 31.7.2026: Cả nước xuống sát mốc 60.000 đồng/kg more

    Nông nghiệp - 09:52 31/07/2026

  • Giá vàng thế giới hôm nay 31/7: Hướng tới tháng tăng đầu tiên sau 4 tháng more

    Kim loại - 09:18 31/07/2026

  • Giá dầu thế giới hôm nay 31/7: Điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh more

    Năng lượng - 09:06 31/07/2026

  • Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định more

    Nông nghiệp - 08:00 31/07/2026