Tại thời điểm khảo sát, dầu WTI đứng ở mức 82,514 USD/thùng, giảm 1,29% so với ngày trước đó; trong khi dầu Brent lùi về mốc 86,132 USD/thùng, tương ứng mức giảm 0,86%. So với tuần trước, mức giảm này còn sâu hơn khi dầu Brent đã mất tới 11,09% giá trị.
Sự hạ nhiệt cũng được ghi nhận ở các mặt hàng chế phẩm. Giá xăng giảm 1,1% xuống còn 3,0967 USD/gallon, còn dầu đốt giảm nhẹ 0,63% xuống 4,1029 USD/gallon. Tuy nhiên, giới phân tích cảnh báo rằng mức giảm này chỉ mang tính chất ngắn hạn. Nếu tính từ đầu năm đến nay, các sản phẩm liên quan trực tiếp đến chi phí vận tải và sưởi ấm này đang ghi nhận mức tăng trưởng mạnh là 80,85% với xăng và 93,24% với dầu đốt. Điều này cho thấy nền kinh tế toàn cầu vẫn đang phải đối mặt với thách thức lớn từ chi phí năng lượng duy trì ở mức cao.
Nguyên nhân chính dẫn đến đà giảm trong phiên giao dịch gần nhất xuất phát từ những tín hiệu lạc quan về triển vọng cải thiện an ninh hàng hải tại khu vực Trung Đông. Các nhà đầu tư đang kỳ vọng vào các giải pháp ngoại giao liên quan đến eo biển Hormuz, bất chấp những căng thẳng kéo dài giữa Mỹ và Iran. Khi rủi ro vận tải giảm xuống, tâm lý lo ngại về đứt gãy nguồn cung cũng tạm thời được xoa dịu. Dẫu vậy, eo biển Hormuz vẫn là tâm điểm nhạy cảm của thị trường năng lượng. Đây là nơi lưu chuyển khoảng 20% tổng lượng dầu và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu.
Mặt hàng than ghi nhận sự tăng trưởng ổn định, hiện chốt mức 134,05 USD/tấn, tăng 2,96% so với ngày trước đó và tăng 24,7% so với đầu năm, phản ánh nhu cầu đối với nhiên liệu rắn vẫn rất lớn, trong bối cảnh các quốc gia nỗ lực đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.
Khí gas tự nhiên đang ở trong một chu kỳ suy giảm dài hạn. Dù ghi nhận mức tăng nhẹ 0,45% trong ngày lên 2,7704 USD/MMBtu, nhưng so với đầu năm, giá mặt hàng này đã bốc hơi gần 25% giá trị. Sự sụt giảm của khí gas giúp giảm bớt gánh nặng chi phí cho các ngành công nghiệp nặng và sản xuất điện.
Dưới đây là bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới so với phiên trước, tuần trước, tháng trước, từ đầu năm đến nay và so với cùng kỳ năm trước (tại thời điểm khảo sát).
Bảng so sánh giá mặt hàng năng lượng thế giới
Diễn biến giá dầu thô Brent và dầu thô WTI

Nguồn:Vinanet/VITIC/Reuters, Tradingeconomics