menu search
Đóng menu
Đóng

Thị trường lúa gạo ngày 31/7: Gạo nguyên liệu giữ đà tăng nhẹ, thị trường giao dịch ổn định

08:00 31/07/2026

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 31/7 tiếp tục duy trì xu hướng ổn định khi hoạt động mua bán tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long diễn ra khá trầm lắng. Nguồn cung lúa hàng hóa chưa dồi dào trong khi thương lái và doanh nghiệp vẫn thận trọng trong thu mua, chủ yếu giao dịch theo nhu cầu thực tế. Điều này giúp mặt bằng giá lúa tươi ít biến động, còn một số chủng loại gạo nguyên liệu tiếp tục giữ được mức giá cao.
 
Theo ghi nhận, lúa Đài Thơm 8 và OM 18 vẫn là hai giống lúa có giá cao trên thị trường, dao động trong khoảng 6.800-7.000 đồng/kg. Trong khi đó, các giống OM 5451, OM 34 và IR 50404 tiếp tục giao dịch trong biên độ hẹp, chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để tạo biến động về giá. Tại các tỉnh Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, lượng giao dịch vẫn ở mức vừa phải do nông dân giữ giá đối với lúa chất lượng tốt, còn thương lái chỉ thu mua theo các hợp đồng đã ký kết.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, thị trường ghi nhận diễn biến tích cực hơn khi giá một số chủng loại tiếp tục duy trì ở mức cao. Gạo nguyên liệu IR 504 giữ đà tăng nhẹ sau những phiên điều chỉnh trước đó, trong khi CL 555 tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất trong nhóm gạo nguyên liệu. Các dòng gạo OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 nhìn chung vẫn ổn định, phản ánh nhu cầu chế biến và xuất khẩu vẫn được duy trì trong bối cảnh lượng hàng đưa ra thị trường chưa nhiều. Ngược lại, nhóm gạo phổ thông như OM 380 và Sóc Thơm hầu như không có biến động.
Đối với nhóm phụ phẩm, giá tấm thơm tiếp tục nhích tăng nhẹ và duy trì ở vùng giá cao hơn so với các phiên trước, trong khi giá cám ổn định nhờ cung cầu cân bằng. Diễn biến này cho thấy thị trường phụ phẩm chưa chịu nhiều áp lực từ nguồn cung.
Trên thị trường bán lẻ, giá các loại gạo nhìn chung không có nhiều thay đổi. Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg, trong khi gạo Hương Lài, Jasmine, Đài Thơm và gạo trắng thông dụng vẫn duy trì mặt bằng giá như những ngày gần đây do sức mua của người tiêu dùng chưa có sự cải thiện đáng kể.
Ở thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo Jasmine vẫn giữ mức giá cao nhờ lợi thế về chất lượng, trong khi gạo 5% tấm của Việt Nam duy trì tương đương với Thái Lan. Trong khi đó, gạo Ấn Độ vẫn có lợi thế cạnh tranh ở phân khúc giá thấp, tạo áp lực nhất định đối với các dòng gạo phổ thông của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Giới kinh doanh nhận định trong ngắn hạn, thị trường lúa gạo nhiều khả năng vẫn duy trì trạng thái ổn định. Chi phí logistics và vận chuyển còn ở mức cao khiến hoạt động giao dịch quốc tế diễn ra thận trọng, trong khi nhu cầu nhập khẩu chưa có nhiều đột biến. Tuy nhiên, nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao được kỳ vọng sẽ tiếp tục giữ lợi thế nhờ giá trị gia tăng và nhu cầu ổn định từ các thị trường xuất khẩu.
Bảng giá lúa gạo ngày 31/7/2026

Mặt hàng

Giá tham khảo

Biến động

Lúa tươi

 

Đài Thơm 8

6.850 - 7.000 đồng/kg

→ Đi ngang

OM 18

6.800 - 7.000 đồng/kg

→ Đi ngang

OM 5451

6.200 - 6.400 đồng/kg

→ Ổn định

OM 34

6.100 - 6.300 đồng/kg

→ Ổn định

IR 50404

6.000 - 6.200 đồng/kg

→ Không đổi

Gạo nguyên liệu

 

 

IR 504

9.650 - 9.800 đồng/kg

↑ Tăng 100-150 đồng/kg

CL 555

9.800 - 9.900 đồng/kg

→ Neo ở mức cao

OM 5451

9.300 - 9.650 đồng/kg

→ Ổn định

Đài Thơm 8

9.200 - 9.400 đồng/kg

→ Đi ngang

OM 18

8.700 - 8.850 đồng/kg

→ Không đổi

OM 380

7.500 - 7.600 đồng/kg

→ Ổn định

Sóc Thơm

7.500 - 7.600 đồng/kg

→ Đi ngang

Phụ phẩm

 

 

Tấm thơm

8.550 - 8.700 đồng/kg

↑ Tăng khoảng 50 đồng/kg

Cám

7.850 - 8.100 đồng/kg

→ Ổn định

Gạo bán lẻ

 

 

Nàng Nhen

Khoảng 28.000 đồng/kg

→ Không đổi

Hương Lài

Khoảng 22.000 đồng/kg

→ Không đổi

Jasmine

17.000 - 18.000 đồng/kg

→ Đi ngang

Gạo trắng thông dụng

Khoảng 16.000 đồng/kg

→ Ổn định

Đài Thơm

15.000 - 16.000 đồng/kg

→ Không đổi

Mặt hàng

Giá tham khảo

Biến động

Lúa tươi

 

 

Đài Thơm 8

6.850 - 7.000 đồng/kg

→ Đi ngang

OM 18

6.800 - 7.000 đồng/kg

→ Đi ngang

Nguồn:Vinanet/VITIC