|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,165.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,256.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, chưa khử chất cà phê in, Robusta loại 2, đóng bao đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,125.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 1 tấn/bao
|
tấn
|
$2,052.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng (20g/22 gói/20 bịch/ thùng )
|
kg
|
$3.82
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,934.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan G7 hộp 18 gói (16 gr/gói x 18 gói/hộp x 24 hộp/thùng)
|
kg
|
$5.32
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,020.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta Việt Nam loại 1 (hàng đóng xá 21.6 tấn / 1 cont)
|
tấn
|
$2,034.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,998.00
|
Cảng Đồng Nai
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,020.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,140.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,215.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,139.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,232.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,120.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1)
|
tấn
|
$2,229.25
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,080.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,034.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,084.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,034.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,087.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phe Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,077.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,194.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang, chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,196.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,219.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,196.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 , 4C ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,978.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,130.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, ROBUSTA, loại 2 ( 1TAN/BAO)
|
tấn
|
$2,062.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng thổi đồng nhất )
|
tấn
|
$2,140.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân ARABICA loại 1 sàng 16 xuất xứ Việt Nam, chưa rang chưa khử cafein
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, ROBUSTA , loại 1 (60KG/BAO)
|
tấn
|
$2,095.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,088.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân ARABICA loại 2 sàng 13 xuất xứ Việt Nam, chưa rang chưa khử cafein
|
tấn
|
$2,000.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|