|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,072.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 1 tấn/bao
|
tấn
|
$2,140.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 1 tấn/bao
|
tấn
|
$2,140.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,256.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Trung nguyên (S) chinh phục 100g
|
kg
|
$3.34
|
Cửa khẩu Hà Tiên (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loai II (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,013.50
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan G7 bịch 50 gói (16 gr/gói x 50 gói/bịch x 10 bịch/thùng)
|
kg
|
$4.99
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$2,174.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng thổi đồng nhất )
|
tấn
|
$1,986.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,136.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,170.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$1,970.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,414.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,976.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,053.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 2, (60 kg / bao) đóng trong 10 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,115.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - Hàng thổi 4 containers
|
tấn
|
$2,155.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,979.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, đã khử chất Ca phe in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( Tịnh 60KG/BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,280.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, (1000KG / BIG BAGS) đóng trong 01 conts (20feet)
|
tấn
|
$2,074.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 2, sàng 13 (20 BigBags/Cont)
|
tấn
|
$1,995.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,259.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 16 (Hàng thổi)
|
tấn
|
$2,010.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang, đã khử chất Ca phe in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( tịnh 60KG/BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,305.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, Số lượng 2 bulk(21 tan / bulk) đóng trong 2 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,089.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 2 (cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,436.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1- Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,058.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,104.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ARABICA loại 1 sàng 16 cà phê nhân) xuất xứ Việt Nam,dạng thô chưa qua chế biến
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,138.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|