|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/ bao )
|
tấn
|
$2,145.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 1) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,201.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà-phê-in (Robusta Loại 2) - (60kg/bao)
|
tấn
|
$2,181.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Càfê S (Chinh Phục) (100gr/gói)
|
kg
|
$3.62
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cà Phê Robusta Loại 1 Sàng 18
|
tấn
|
$2,230.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hòa tan G7 hộp 21 gói (16 gr/gói x 21 gói/hộp x 24 hộp/thùng)
|
kg
|
$5.36
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,000.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,986.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 1 (Hàng đóng xá 21000 kgs/bao/container)
|
tấn
|
$2,219.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng thổi )
|
tấn
|
$1,986.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,020.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,089.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$2,168.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất Ca-phe-in Robusta loại I (60Kg)
|
tấn
|
$2,240.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,956.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,216.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,976.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 59.937 kg/ bao )
|
tấn
|
$2,145.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang , chưa khử chất Caphein , chủng loại Robusta loại 1- ( Hang thổi container) 05 Container
|
tấn
|
$2,100.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$1,977.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1, hàng đóng đồng nhất 60kg/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$2,174.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 1.
|
tấn
|
$2,132.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,088.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$1,988.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang , chưa khử chất Caphein , chủng loại Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang , chưa khử chất Caphein , chủng loại Robusta loại 1 (60kg)
|
tấn
|
$2,299.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2, hàng thổi đồng nhất 21 tấn/bao, chưa rang, chưa khử Cafein
|
tấn
|
$1,896.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 2, dạng thô chưa qua che bien.
|
tấn
|
$2,300.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta Việt Nam loại 2.
|
tấn
|
$2,103.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê sữa 3 trong 1 vàng ( 20g/20 gói/20 bịch/ thùng )
|
kg
|
$3.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|