|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật loại SVR3L
|
tấn
|
$3,235.00
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV50 dạng khối. Hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%. 16pallets/cont., 1.26tấn/pallet sắt
|
tấn
|
$3,636.81
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV 60 (đã sơ chế,hàng đóng đồng nhất 1.260 kg/kiện)
|
tấn
|
$3,608.02
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR 3L ( Đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) NW = 20.16 MT, GW = 21.44 MT
|
tấn
|
$3,280.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR 3L ( Cao su sơ chế đã định chuẩn về kỷ thuật TSNR)
|
tấn
|
$3,380.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su Tự NHIÊN VIệT NAM Đã ĐịNH CHUẩN Kỹ THUậT SVR CV60. 16 PALLETS/GW:21,120 KGS.BàNH 35 KGS.HàNG MớI 100% DO VIệT NAM SảN XUấT.
|
tấn
|
$3,380.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên SRL 3L ( đóng gói đồng nhất: 33,333kg/bành)
|
tấn
|
$4,660.00
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật SVR10 VNSX, dóng bành 35gk/bành
|
tấn
|
$4,399.98
|
Cửa khẩu Bát Sát (Lao Cai)
|
DAF
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỹ thuật_ SVR CV60 (Đã sơ chế,sản xuất tại Việt Nam);
|
tấn
|
$4,319.31
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su SVR 20 (Pre-breaker)
|
tấn
|
$3,180.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật loại SVR5 Hàng đóng gói đồng nhất 33,333kg/bành
|
tấn
|
$3,132.66
|
Cửa khẩu Bát Sát (Lao Cai)
|
DAF
|
|
Cao su thiên nhiên đã qua sơ chế SVR 3L.Hàng đóng gói đồng nhất 35 kg/bành
|
tấn
|
$3,305.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật ( TSNR ) SVR 3L, Hàng xuất xứ Việt Nam, Đóng 16 Pallet / 01 cont 20'
|
tấn
|
$4,010.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV 60 (đã sơ chế, hàng đóng đồng nhất trọng lượng tịnh 1.260 kg/kiện)
|
tấn
|
$3,608.02
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su THiên Nhiên Dạng Bành SVR CV50
|
tấn
|
$3,420.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV60 dạng khối. Hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%. 16pallets/cont., 1.26tấn/pallet sắt
|
tấn
|
$4,064.60
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR 3L ( Đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất ) NW = 20.16 MT, GW = 20.72 MT
|
tấn
|
$3,818.20
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV50 dạng khối. Hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%. 16pallet/cont, 1.2tấn/pallet
|
tấn
|
$3,773.57
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR10 ( Cao su sơ chế đã định chuẩn về kỷ thuật TSNR) Hàng đóng đồng nhất 16 swpallets trong 1 cont 20',02 cont =32swpallets
|
tấn
|
$3,457.80
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên Việt Nam đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR ) SVR CV 50 ; Hàng đóng Cao su Pallet, 1,26 tấn/01 Pallet NET
|
tấn
|
$3,396.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã qua sơ chế SVR 3L.
|
tấn
|
$3,310.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên SVR 3L (Natural Rubber SVR 3L). Hàng đóng rời 33.333kgs/bành. Hàng gia công, sản xuất tại Việt Nam
|
tấn
|
$3,355.00
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế SVR CV60 dạng bành; 35kgs/bành; 36 bành/kiện
|
tấn
|
$3,220.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR10 (100% Cao su tự nhiên)
|
tấn
|
$3,050.00
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR3L (Đã định chuẩn về kỹ thuật và sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất)
|
tấn
|
$4,101.66
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR CV60 (đã định chuẩn về kỹ thuật, dạng khối và sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất)
|
tấn
|
$3,534.90
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN SVR 20 ( Cao su sơ chế đã định chuẩn về kỷ thuật TSNR) Hàng đóng đồng nhất 16 metal box pallets trong cont 20',05cont =80metal box pallets,mỗi metal box pallet =1260kgs
|
tấn
|
$3,431.15
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR CV50 ( Đã sơ chế tại Việt Nam, hàng đóng đồng nhất )
|
tấn
|
$3,381.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã qua sơ chế dạng bànhSVR10 ( natural rubber SVR10)
|
tấn
|
$3,360.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su Tự NHIÊN DạNG BàNH SVR 3L
|
tấn
|
$3,290.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên dạng lõng latex HA (đã sơ chế,sản xuất tại Việt Nam,01 FLEXIBAG/01*20')
|
tấn
|
$2,201.61
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su Tự Nhiên SVR 3L, Hàng mới 100%, chưa qua sử dụng
|
tấn
|
$3,450.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR10) SVR 10 đóng gói 35 Kg/bành, 1.26 tấn/pallet
|
tấn
|
$3,220.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế SVR CV60 dạng bành; 35kgs/bành
|
tấn
|
$3,350.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế SVR CV50 dạng bành; 35kgs/bành; 36 bành/kiện
|
tấn
|
$3,250.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR-3L. Hàng đóng đồng nhất bao PE, trọng lượng 33.33 kg/bành
|
tấn
|
$3,324.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật SVR10CV (100% Cao su tự nhiên)
|
tấn
|
$3,319.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV 60 (đã sơ chế, hàng đóng đồng nhất trọng lượng tịnh 1.260 kg/kiện)
|
tấn
|
$3,405.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên SRL 3L ( đã sơ chế)
|
tấn
|
$3,250.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên sơ chế đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR10 - Đóng đồng nhất 1.260 kg /kiện, hàng mới 100% xuất xứ Việt Nam
|
tấn
|
$3,050.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên định chuẩn kỹ thuật SVR CV 50 (đã sơ chế, hàng đóng đồng nhất trọng lượng tịnh 1.260 kg/kiện)
|
tấn
|
$4,572.95
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế SVR CV60 dạng bành; 35kgs/bành
|
tấn
|
$3,350.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su thiên nhiên đã định chuẩn kỹ thuật_SVR 3L (Đã sơ chế,sản xuất tại Việt Nam)
|
tấn
|
$3,900.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn về kỹ thuật (TSNR) SVR CV60 dạng khối. Hàng sản xuất tại Việt Nam mới 100%. 16pallets/cont., 1.26tấn/pallet sắt
|
tấn
|
$3,626.81
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên dạng lỏng được cô bằng ly tâm HA LATEX
|
tấn
|
$2,130.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã định chuẩn kỹ thuật ( TSNR ) SVR CV 60 . Hàng xuất xứ Việt Nam, đóng 16 pallet / 01 cont 20'
|
tấn
|
$3,930.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su tự nhiên đã qua sơ chế SVR 3L dạng bành; 35kgs/bành; 36 bành/kiện
|
tấn
|
$3,150.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cao su Tự NHIÊN VIệT NAM Đã ĐịNH CHUẩN Kỹ THUậT SVR 3L - 16 PALLETS/GW:20,960 KGS. 1 BàNH 35 KGS.HàNG MớI 100% DO VIệT NAM SảN XUấT.
|
tấn
|
$3,395.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cao su THIÊN NHIÊN LATEX CENTEX FULL (HA) (Đã sơ chế ) Cao su dạng lỏng đóng 21 tấn trong túi flexi bags vào cont 20'
|
tấn
|
$2,119.92
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mủ Cao su bành tự nhiên SVR3L, đã định chuẫn về kỹ thuật (TSNR), 35.00 kgs/ bành. Hàng mới 100% sản xấut tại Việt Nam
|
tấn
|
$3,250.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|