|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Đào tươi ( 50 CTNS, NW : 4Kgs/Case)
|
kg
|
$4.68
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Đỗ xanh hạt
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Anh đào tươi ( 284 CTNS, NW : 2Kgs/CTN)
|
kg
|
$7.94
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Anh đào tươi ( 90 CTNS - NW: 5KGS/CTN)
|
kg
|
$8.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Bông cải xanh tươi do TQSX
|
tấn
|
$200.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Cà Chua Quả Tươi
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cà rốt củ tươi
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cành hoa ly tươi
|
cành
|
$0.95
|
Cửa khẩu Thanh Thủy (Hà Giang)
|
DAF
|
|
Cành hoa phăng tươi
|
cành
|
$0.05
|
Cửa khẩu Thanh Thủy (Hà Giang)
|
DAF
|
|
Cam quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cần tây
|
tấn
|
$260.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Chuối Khô Thái Lát
|
kg
|
$0.10
|
Cảng Hải Phòng
|
CF
|
|
Chuối sấy khô
|
kg
|
$0.55
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Củ mì tươi
|
tấn
|
$80.00
|
Cửa khẩu Katum (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Củ tỏi (20kg/ bao) (Loại tươi, không làm giống)
|
tấn
|
$320.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|
|
Dâu tây quả tươi do TQSX
|
tấn
|
$180.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Dâu Tươi ( 80 Cases - NW : 3.6Kgs/Case,30 Cases - NW : 1.8Kgs/Case)
|
kg
|
$4.50
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Dưa vàng quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Dứa quả đã chế biến Hàng mới 100%
|
tấn
|
$80.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Gừng củ khô do TQSX
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Gừng củ tươi TQSX
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Hành củ khô
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Hành tây củ
|
tấn
|
$120.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Hồng quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Hoa lan cắt cành ( Dendrobium Hybrids)
|
cành
|
$0.15
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
C&F
|
|
khoai sọ củ tươi do TQSX
|
tấn
|
$80.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Khoai tây củ tươi thương phẩm TQSX
|
tấn
|
$80.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Lê quả tươi
|
tấn
|
$177.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Lựu quả tươi (TQSX)
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Mì lát khô
|
tấn
|
$260.00
|
Cửa khẩu Sa Mát (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Qủa nhãn khô loại B hàng mới 100%
|
kg
|
$1.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Qủa nhãn tươi
|
kg
|
$0.50
|
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
|
DAF
|
|
Quả măng cụt tươi
|
kg
|
$0.85
|
Cửa khẩu Cầu Treo (Hà Tĩnh)
|
DAF
|
|
Quả nhãn khô
|
tấn
|
$850.00
|
Cửa khẩu Cha Lo (Quảng Bình)
|
DAF
|
|
Quả nhãn khô
|
kg
|
$0.50
|
Cửa khẩu Cha Lo (Quảng Bình)
|
DAF
|
|
Quả nhãn tươi
|
kg
|
$0.50
|
Cửa khẩu Cầu Treo (Hà Tĩnh)
|
DAF
|
|
Quả nho đỏ tươi (9.5kg/thùng), mới 100%
|
kg
|
$1.45
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Quả xoài tươi
|
kg
|
$0.65
|
Cửa khẩu Cầu Treo (Hà Tĩnh)
|
DAF
|
|
Quýt quả tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Rau cải bắp tươi
|
tấn
|
$160.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Rau cải thảo tươi (TQSX)
|
tấn
|
$100.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Rau Cần Tây tươi do TQSX
|
tấn
|
$100.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Rau diếp tươi do TQSX
|
tấn
|
$200.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Rau súp lơ tươi TQSX
|
tấn
|
$200.00
|
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai)
|
DAP
|
|
Táo quả tươi
|
tấn
|
$177.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Táo Tươi (735 CTNS-NW : 20KGS/CTN,294 CTNS-NW : 18KGS/CTN)
|
kg
|
$0.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Tỏi củ khô
|
tấn
|
$250.00
|
Cửa khẩu Tân Thanh (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Trái chanh tươi - FRESH LEMON (14kgs/ctn)
|
thùng
|
$7.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CNF
|