|
Kích cỡ
(con/pao) |
Tôm bạc vỏ, bỏ đầu, Châu Á
* 71-90 |
Tôm sú vỏ bỏ đầu, ĐNÁ
* 31-40 |
Tôm bạc dễ bóc vỏ, bỏ đầu, Châu Á |
Tôm sú dễ bóc vỏ, bỏ đầu, châu Á
* 31-40 |
Tôm bạc luộc bóc bỏ, bỏ đầu, để đuôi, Châu Á
*31-40
71-90 |
Tôm sú luộc bóc vỏ, bỏ đầu, để đuôi, ĐNÁ
* 31-40 |
Tôm bạc P&D để đuôi, Châu Á
* 31-40 |
Tôm sú P&D để đuôi, ĐNÁ
* 31-40 |
Tôm bạc P&D bỏ đuôi, Châu Á
*31-40
71-90 |
Tôm sú P&D bỏ đuôi, ĐNÁ
* 31-40 |