menu search
Đóng menu
Đóng

Giá lúa gạo ngày 6/10: Thị trường tiếp tục đi ngang

09:41 06/10/2026

Giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 6/10 nhìn chung ổn định, giao dịch đầu tuần chưa có nhiều biến động. Trong khi đó, xuất khẩu gạo 9 tháng giảm cả lượng, trị giá và giá bình quân so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục tạo áp lực lên thị trường.
 
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thị trường lúa gạo bước vào tuần mới trong trạng thái khá cân bằng. Nguồn cung lúa tươi đưa ra thị trường chưa tăng mạnh, trong khi hoạt động thu mua của các nhà máy và thương lái diễn ra ở mức vừa phải. Mặt bằng giá vì vậy chưa ghi nhận biến động đáng kể.
Đối với lúa tươi, các giống lúa thơm tiếp tục duy trì mức giá tương đối tốt. OM 18 và Đài Thơm 8 đang được thu mua ở vùng 6.100 - 6.300 đồng/kg. OM 5451 ở mức 6.000 - 6.100 đồng/kg; OM 34 khoảng 5.700 - 5.800 đồng/kg. IR 50404 dao động 5.800 - 6.000 đồng/kg.
Nhìn chung, nguồn cung chưa tạo áp lực bán lớn, trong khi nhu cầu thu mua cũng chưa xuất hiện dấu hiệu tăng đột biến. Do đó, giá lúa tươi nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp trong những phiên đầu tuần. 
Thị trường gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu cũng chưa có thay đổi đáng kể. CL 555 hiện ở mức 8.750 - 8.850 đồng/kg, trong khi IR 504 dao động 8.700 - 8.800 đồng/kg.
Một số chủng loại có giá cao hơn, trong đó OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg và Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Hoạt động mua bán chủ yếu vẫn phục vụ nhu cầu thực tế của các nhà máy, chưa xuất hiện tín hiệu cho thấy doanh nghiệp tăng mạnh lượng mua để tích trữ. Diễn biến xuất khẩu và tiến độ giao hàng trong thời gian tới sẽ tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với giá gạo nguyên liệu. 
Tại thị trường bán lẻ, giá các loại gạo phổ biến nhìn chung ổn định. Nàng Nhen tiếp tục thuộc nhóm có giá cao, trong khi Hương Lài và Nàng Hoa giữ mặt bằng tương đối ổn định.
Gạo thơm Thái hạt dài và Jasmine không ghi nhận biến động đáng kể. Ở nhóm nếp, giá nếp 3 tháng khô, nếp IR 4625 tươi và IR 5625 tươi cũng duy trì mặt bằng hiện tại. 
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam nhìn chung ổn định so với cuối tuần. Gạo thơm 100% tấm được chào bán ở mức 371 - 375 USD/tấn; Jasmine 515 - 519 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm 440 - 445 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm có giá 455 - 459 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 381 - 385 USD/tấn. Gạo 5% tấm của Ấn Độ dao động 382 - 386 USD/tấn; riêng gạo 100% tấm tăng 3 USD/tấn lên 326 - 330 USD/tấn.
Chênh lệch giá giữa các nguồn cung khiến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam tiếp tục phải cân đối giữa giá bán, nhu cầu của khách hàng và chi phí nguyên liệu trong nước.
Xuất khẩu 9 tháng giảm cả lượng và trị giá
Tháng 9/2026 Việt Nam xuất khẩu khoảng 377,4 nghìn tấn gạo, trị giá 205,6 triệu USD. Tính chung 9 tháng, lượng gạo xuất khẩu đạt khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm lần lượt 6,1% và 10,9% so với cùng kỳ năm 2025.
Giá xuất khẩu bình quân đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy thị trường xuất khẩu chưa tạo được động lực rõ rệt cho giá gạo trong nước.
Về thị trường, châu Á tiếp tục giữ vai trò chủ đạo trong xuất khẩu gạo Việt Nam. Philippines chiếm 40,9% thị phần, Trung Quốc 17,4% và Ghana 12,7%. Việc xuất khẩu tập trung vào một số thị trường lớn khiến diễn biến nhu cầu tại các thị trường này có thể tác động khá nhanh đến hoạt động thu mua và giá nguyên liệu trong nước. 
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long được dự báo tiếp tục ổn định do nguồn cung chưa tăng mạnh và nhu cầu thu mua chưa có sự đột biến.
Thị trường sẽ chủ yếu theo dõi diễn biến nguồn lúa mới, sức mua của các nhà máy và tiến độ thực hiện các đơn hàng xuất khẩu. Trong bối cảnh xuất khẩu 9 tháng giảm cả lượng, trị giá và giá bình quân, khả năng hình thành một đợt tăng giá mạnh trên diện rộng hiện chưa rõ ràng.
Nếu sức mua xuất khẩu được cải thiện, giá một số giống lúa thơm và gạo nguyên liệu có thể có phản ứng tích cực trước. Ngược lại, nếu đơn hàng mới vẫn chậm, thị trường nhiều khả năng tiếp tục giao dịch trong biên độ hẹp.

Giá lúa gạo ngày 6/10/2026

Mặt hàng

Giá ngày 6/10

So với 5/10

Lúa tươi

OM 18

6.100 - 6.300

Không đổi

Đài Thơm 8

6.100 - 6.300

Không đổi

OM 5451

6.000 - 6.100

Không đổi

OM 34

5.700 - 5.800

Không đổi

IR 50404

5.800 - 6.000

Không đổi

Gạo nguyên liệu

CL 555

8.750 - 8.850

Không đổi

IR 504

8.700 - 8.800

Không đổi

OM 5451

9.300 - 9.400

Không đổi

OM 18

8.700 - 8.850

Không đổi

Đài Thơm 8

9.200 - 9.400

Không đổi

Gạo xuất khẩu (USD/tấn)

Việt Nam - thơm 100% tấm

371 - 375

Không đổi

Việt Nam - Jasmine

515 - 519

Không đổi

Việt Nam - thơm 5% tấm

440 - 445

Không đổi

Thái Lan - 5% tấm

455 - 459

Không đổi

Ấn Độ - 5% tấm

382 - 386

Không đổi

Ấn Độ - 100% tấm

326 - 330

+3

Nguồn:Vinanet/VITIC