menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 16/11/2022

08:56 16/11/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 15/11/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

381,00

-0,95

-0,25%

Tháng 12/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.778,30

+1,50

+0,08%

Tháng 12/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,60

+0,08

+0,36%

Tháng 12/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.015,87

-2,53

-0,25%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.106,97

+0,76

+0,04%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

3,8490

3,8505

3,8250

3,8395

3,8550

Dec'22

3,8190

3,8235

3,8035

3,8130

3,8200

Jan'23

3,8335

3,8860

3,7995

3,8215

3,8350

Feb'23

3,8330

3,8370

3,8165

3,8205

3,8325

Mar'23

3,8110

3,8210

3,8065

3,8090

3,8195

Apr'23

3,8330

3,8355

3,8190

3,8190

3,8265

May'23

3,8180

3,8725

3,7925

3,8155

3,8220

Jun'23

3,8185

3,8195

3,8150

3,8150

3,8215

Jul'23

3,8310

3,8590

3,7920

3,8105

3,8165

Aug'23

3,8110

3,8110

3,8110

3,8110

3,8160

Sep'23

3,8160

3,8165

3,7970

3,8060

3,8095

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

1770,8

1773,8

1769,9

1773,8

1773,6

Dec'22

1782,0

1784,9

1777,5

1778,9

1776,8

Jan'23

1791,7

1791,7

1788,2

1788,2

1784,2

Feb'23

1797,0

1799,4

1793,0

1793,5

1791,6

Apr'23

1809,9

1809,9

1809,9

1809,9

1805,7

Jun'23

1829,7

1829,7

1824,5

1824,5

1822,0

Aug'23

1844,8

1844,9

1844,8

1844,9

1838,2

Oct'23

1853,7

1853,7

1853,7

1853,7

1852,9

Dec'23

1876,2

1876,2

1866,0

1869,7

1868,2

Feb'24

1887,1

1887,1

1884,7

1884,7

1883,2

Apr'24

1896,2

1896,2

1896,2

1896,2

1894,7

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

2075,70

2075,70

2075,70

2075,70

2036,90

Dec'22

2099,00

2113,50

2098,50

2104,00

2078,30

Jan'23

2083,70

2083,70

2083,70

2083,70

2045,10

Mar'23

2047,00

2125,50

2047,00

2094,20

2055,90

Jun'23

2090,00

2101,40

2090,00

2101,40

2063,10

Sep'23

2103,40

2103,40

2103,40

2103,40

2065,10

Dec'23

2105,40

2105,40

2105,40

2105,40

2067,10

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

1031,7

1031,7

1031,7

1031,7

1042,3

Dec'22

1027,0

1027,0

1027,0

1027,0

1037,6

Jan'23

1025,0

1030,3

1023,0

1024,3

1022,4

Apr'23

1023,3

1025,7

1021,8

1021,8

1019,9

Jul'23

1038,7

1038,7

1019,3

1019,3

1029,6

Oct'23

1044,0

1044,0

1022,2

1022,2

1032,6

Jan'24

1024,2

1024,2

1024,2

1024,2

1034,6

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Nov'22

21,625

21,640

21,625

21,640

21,499

Dec'22

21,630

21,695

21,550

21,620

21,518

Jan'23

21,725

21,735

21,690

21,690

21,593

Mar'23

21,780

21,850

21,735

21,765

21,694

May'23

21,975

21,990

21,975

21,980

22,421

Jul'23

22,435

22,435

22,000

22,028

22,587

Sep'23

22,172

22,172

22,172

22,172

22,724

Dec'23

22,900

22,900

22,410

22,410

22,962

Jan'24

22,445

22,445

22,445

22,445

22,997

Mar'24

22,641

22,641

22,641

22,641

23,193

May'24

22,791

22,791

22,791

22,791

23,343

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts