menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 21/12/2022

08:59 21/12/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 20/12/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

381.55

+1.65

+0.43%

Tháng 3/2023

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.827.10

+1.70

+0.09%

Tháng 2/2023

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

24.35

+0.08

+0.33%

Tháng 3/2023

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.011.52

-0.61

-0.06%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.742.49

+5.81

+0.33%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

3.7470

3.8055

3.7250

3.7975

3.7830

Jan'23

3.8190

3.8190

3.8190

3.8190

3.7975

Feb'23

3.8250

3.8250

3.8250

3.8250

3.7995

Mar'23

3.8070

3.8255

3.8060

3.8100

3.7990

Apr'23

3.7295

3.8090

3.7295

3.8030

3.7870

May'23

3.8120

3.8260

3.8120

3.8260

3.8025

Jun'23

3.7910

3.8095

3.7850

3.8055

3.7895

Jul'23

3.8225

3.8225

3.8225

3.8225

3.8060

Aug'23

3.8300

3.8300

3.8075

3.8075

3.7900

Sep'23

3.7640

3.8215

3.7360

3.8055

3.7885

Oct'23

3.8105

3.8105

3.8105

3.8105

3.7935

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1786.5

1821.4

1786.5

1815.9

1787.7

Jan'23

1821.6

1821.6

1819.2

1819.2

1818.6

Feb'23

1827.9

1829.6

1825.8

1826.0

1825.4

Apr'23

1843.1

1844.3

1842.7

1843.7

1840.8

Jun'23

1857.9

1860.1

1857.9

1860.1

1856.5

Aug'23

1850.0

1878.4

1847.5

1872.4

1844.5

Oct'23

1873.8

1888.1

1873.8

1888.1

1860.1

Dec'23

1888.1

1908.4

1888.1

1903.5

1875.4

Feb'24

1918.8

1924.1

1918.8

1924.1

1918.3

Apr'24

1932.4

1932.4

1932.4

1932.4

1904.4

Jun'24

1946.6

1946.6

1946.6

1946.6

1918.6

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1711.10

1711.10

1711.10

1711.10

1642.50

Jan'23

1726.10

1726.10

1726.10

1726.10

1657.50

Feb'23

1729.80

1729.80

1729.80

1729.80

1661.20

Mar'23

1729.50

1735.00

1725.50

1735.00

1733.50

Jun'23

1660.00

1742.80

1660.00

1742.80

1675.30

Sep'23

1680.00

1747.90

1680.00

1747.90

1680.40

Dec'23

1768.90

1768.90

1768.90

1768.90

1705.40

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1026.0

1026.0

1026.0

1026.0

1000.7

Jan'23

1013.3

1017.5

1011.8

1012.7

1013.0

Feb'23

1016.7

1016.7

1016.7

1016.7

990.5

Apr'23

1021.5

1025.0

1020.2

1022.2

1020.9

Jul'23

992.0

1028.0

989.7

1024.8

996.9

Oct'23

1025.4

1027.9

1025.0

1027.9

999.9

Jan'24

1033.1

1033.1

1033.1

1033.1

1005.1

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

23.085

24.170

23.085

24.094

23.029

Jan'23

24.215

24.275

24.180

24.180

24.091

Feb'23

24.305

24.310

24.215

24.230

24.183

Mar'23

24.395

24.525

24.305

24.330

24.271

May'23

24.545

24.610

24.510

24.510

24.430

Jul'23

23.600

24.815

23.600

24.613

23.555

Sep'23

23.920

24.865

23.920

24.826

23.773

Dec'23

24.660

25.250

24.600

25.125

24.068

Jan'24

25.160

25.160

25.160

25.160

24.103

Mar'24

25.429

25.429

25.429

25.429

24.372

May'24

25.624

25.624

25.624

25.624

24.567

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts