menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 19/12/2022

09:50 19/12/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 18/12/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

380,45

+4,30

+1,14%

Tháng 3/2023

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.804,80

+4,60

+0,26%

Tháng 2/2023

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

23,49

+0,16

+0,67%

Tháng 3/2023

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.001,86

+7,33

+0,74%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.733,39

+12,64

+0,73%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

3,8110

3,8110

3,8045

3,8045

3,7615

Jan'23

3,7690

3,8200

3,7690

3,8045

3,7615

Feb'23

3,7845

3,7845

3,7500

3,7630

3,7645

Mar'23

3,7695

3,8245

3,7690

3,8015

3,7615

Apr'23

3,7835

3,7840

3,7645

3,7665

3,7680

May'23

3,7765

3,8265

3,7730

3,8060

3,7660

Jun'23

3,7760

3,7860

3,7500

3,7700

3,7720

Jul'23

3,7870

3,8255

3,7870

3,8255

3,7690

Aug'23

3,8200

3,8200

3,8200

3,8200

3,7710

Sep'23

3,7775

3,8040

3,7520

3,7695

3,7720

Oct'23

3,7745

3,7860

3,7745

3,7745

3,7765

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1791,6

1791,6

1791,6

1791,6

1790,0

Jan'23

1795,2

1798,0

1794,6

1798,0

1793,5

Feb'23

1801,6

1805,6

1800,1

1804,6

1800,2

Apr'23

1818,1

1820,1

1815,9

1819,4

1815,6

Jun'23

1834,7

1834,7

1834,1

1834,6

1831,1

Aug'23

1834,9

1848,8

1831,1

1846,8

1834,1

Oct'23

1864,2

1864,3

1864,2

1864,3

1862,4

Dec'23

1869,7

1877,8

1864,5

1877,8

1865,4

Feb'24

1892,7

1892,7

1892,7

1892,7

1880,3

Apr'24

1906,8

1906,8

1906,8

1906,8

1894,4

Jun'24

1921,0

1921,0

1921,0

1921,0

1908,6

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1795,00

1796,00

1684,20

1684,20

1791,20

Jan'23

1699,20

1699,20

1699,20

1699,20

1806,20

Feb'23

1702,90

1702,90

1702,90

1702,90

1809,90

Mar'23

1707,00

1740,00

1707,00

1729,00

1706,60

Jun'23

1825,00

1825,00

1716,20

1716,20

1822,10

Sep'23

1850,00

1850,00

1721,00

1721,00

1825,00

Dec'23

1810,00

1810,00

1723,00

1723,00

1827,00

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

1013,0

1013,0

1013,0

1013,0

1026,2

Jan'23

999,3

1009,8

998,1

1006,0

1000,0

Feb'23

1001,9

1001,9

1001,9

1001,9

1014,8

Apr'23

1003,1

1013,5

1003,1

1011,2

1004,4

Jul'23

1020,1

1024,9

1004,0

1007,0

1019,1

Oct'23

1011,0

1011,0

1007,6

1009,9

1022,1

Jan'24

1015,1

1015,1

1015,1

1015,1

1027,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Dec'22

23,100

23,215

23,055

23,151

23,128

Jan'23

23,285

23,325

23,275

23,295

23,158

Feb'23

23,305

23,450

23,305

23,450

23,246

Mar'23

23,415

23,545

23,330

23,465

23,328

May'23

23,525

23,680

23,525

23,680

23,497

Jul'23

23,490

23,730

23,175

23,693

23,666

Sep'23

24,070

24,070

24,070

24,070

23,906

Dec'23

24,035

24,280

24,015

24,201

24,179

Jan'24

24,236

24,236

24,236

24,236

24,214

Mar'24

23,940

24,505

23,940

24,505

24,465

May'24

24,700

24,700

24,700

24,700

24,645

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts