menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại thế giới chi tiết hôm nay 23/9/2022

09:18 23/09/2022

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng đồng, vàng, palladium, platinum, bạc thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 22/9/2022.

Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

345,45

-1,65

-0,48%

Tháng 12/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.680,60

-0,50

-0,03%

Tháng 12/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

19,66

+0,04

+0,19%

Tháng 12/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

904,13

+0,62

+0,07%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.140,74

-32,08

-1,48%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

3,4790

3,5375

3,4790

3,4985

3,5120

Oct'22

3,4895

3,4895

3,4820

3,4820

3,4940

Nov'22

3,4510

3,5190

3,4390

3,4820

3,4805

Dec'22

3,4640

3,4725

3,4505

3,4585

3,4710

Jan'23

3,4645

3,4645

3,4645

3,4645

3,4695

Feb'23

3,4625

3,4625

3,4625

3,4625

3,4680

Mar'23

3,4555

3,4620

3,4435

3,4510

3,4615

Apr'23

3,4625

3,4625

3,4625

3,4625

3,4595

May'23

3,4425

3,4425

3,4425

3,4425

3,4570

Jun'23

3,4550

3,4765

3,4395

3,4585

3,4545

Jul'23

3,4840

3,4920

3,4140

3,4545

3,4495

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

1668,3

1670,8

1668,3

1670,8

1664,6

Oct'22

1670,1

1674,5

1669,0

1670,5

1671,4

Nov'22

1674,6

1674,6

1674,6

1674,6

1676,1

Dec'22

1680,1

1685,0

1678,7

1680,2

1681,1

Feb'23

1692,5

1694,8

1692,5

1693,6

1694,2

Apr'23

1706,7

1706,7

1706,7

1706,7

1707,9

Jun'23

1721,5

1722,8

1721,0

1721,0

1721,7

Aug'23

1734,0

1734,0

1734,0

1734,0

1735,5

Oct'23

1735,0

1748,9

1735,0

1748,9

1742,0

Dec'23

1745,7

1771,1

1745,7

1762,4

1754,6

Feb'24

1774,8

1774,8

1774,8

1774,8

1767,0

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

2160,50

2160,50

2160,50

2160,50

2109,00

Oct'22

2167,50

2167,50

2167,50

2167,50

2116,50

Nov'22

2172,00

2172,00

2172,00

2172,00

2121,00

Dec'22

2173,00

2174,00

2148,50

2162,00

2175,00

Mar'23

2165,00

2193,00

2165,00

2179,50

2128,50

Jun'23

2181,50

2181,50

2181,50

2181,50

2130,50

Sep'23

2183,50

2183,50

2183,50

2183,50

2132,50

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

905,8

905,8

905,8

905,8

915,9

Oct'22

904,0

908,2

902,7

903,1

906,0

Nov'22

906,0

906,0

906,0

906,0

913,1

Jan'23

898,2

902,4

896,7

896,7

899,0

Apr'23

902,0

909,7

894,6

899,7

912,1

Jul'23

904,1

904,1

904,1

904,1

916,5

Oct'23

910,6

910,6

910,6

910,6

923,2

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Sep'22

19,370

19,595

19,335

19,548

19,411

Oct'22

19,610

19,635

19,610

19,635

19,548

Nov'22

19,235

19,665

19,235

19,587

19,447

Dec'22

19,660

19,745

19,635

19,665

19,617

Jan'23

19,730

19,730

19,730

19,730

19,662

Mar'23

19,825

19,825

19,825

19,825

19,764

May'23

19,910

20,100

19,600

19,881

19,751

Jul'23

20,012

20,050

19,750

20,012

19,877

Sep'23

20,119

20,119

20,119

20,119

19,984

Dec'23

20,303

20,303

20,303

20,303

20,174

Jan'24

20,338

20,338

20,338

20,338

20,209

Nguồn:Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts