menu search
Đóng menu
Đóng

Giá nông sản thế giới chi tiết hôm nay 02/7/2021

09:25 02/07/2021

Giá chi tiết các kỳ hạn của mặt hàng ca cao, cà phê, bông, gỗ xẻ, đường thế giới kết thúc phiên giao dịch ngày 01/7/2021.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

2325

2325

2325

2325

2360

Sep'21

2389

2412

2351

2354

2389

Dec'21

2427

2450

2398

2400

2429

Mar'22

2439

2464

2416

2418

2442

May'22

2453

2475

2428

2430

2453

Jul'22

2464

2485

2441

2442

2465

Sep'22

2468

2490

2446

2448

2472

Dec'22

2473

2475

2443

2444

2470

Mar'23

2464

2464

2442

2442

2467

May'23

-

2457

2457

2457

2476

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

162,10

162,10

154,00

156,00

159,35

Sep'21

161,10

164,65

154,10

156,40

159,75

Dec'21

163,65

167,30

157,15

159,30

162,65

Mar'22

166,20

169,95

159,75

161,95

165,30

May'22

167,65

171,00

161,05

163,15

166,55

Jul'22

169,10

171,30

162,05

164,15

167,50

Sep'22

171,20

172,00

162,75

164,90

168,25

Dec'22

168,70

172,95

163,75

165,90

169,20

Mar'23

169,45

169,45

166,35

166,85

170,20

May'23

167,05

167,55

167,05

167,55

170,90

Jul'23

173,20

174,50

168,20

168,20

171,55

Sep'23

173,70

173,70

168,80

168,80

172,20

Dec'23

174,30

174,30

169,70

169,70

173,00

Mar'24

170,40

170,40

170,40

170,40

173,70

May'24

-

170,50

170,50

170,50

173,80

Gia nong san the gioi chi tiet

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

85,01

85,01

85,01

85,01

84,03

Oct'21

85,93

87,32

85,65

86,49

85,51

Dec'21

86,00

86,25

85,99

86,08

84,90

Mar'22

85,93

86,04

85,86

85,92

84,71

May'22

84,66

86,25

84,60

85,56

84,45

Jul'22

83,77

85,29

83,77

84,83

83,58

Oct'22

80,77

80,77

80,77

80,77

79,58

Dec'22

77,80

79,30

77,80

78,87

77,77

Mar'23

79,30

79,30

78,92

78,92

77,87

May'23

79,02

79,02

79,02

79,02

77,97

Jul'23

79,12

79,12

79,12

79,12

78,07

Oct'23

-

77,62

77,62

77,62

76,57

Dec'23

76,57

76,57

76,57

76,57

75,52

Mar'24

76,77

76,77

76,77

76,77

75,72

May'24

-

76,87

76,87

76,87

75,82

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jul'21

716,00

740,10

683,30

735,30

716,00

Sep'21

727,00

774,60

695,90

764,30

737,40

Nov'21

701,50

747,60

681,20

737,00

710,00

Jan'22

700,00

736,90

681,10

736,00

700,00

Mar'22

-

746,00

746,00

746,00

710,00

May'22

-

762,00

762,00

762,00

726,00

Jul'22

-

747,20

747,20

747,20

711,20

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Oct'21

17,92

18,49

17,73

17,94

17,89

Mar'22

18,08

18,60

17,92

18,11

18,08

May'22

17,20

17,63

17,04

17,21

17,21

Jul'22

16,47

16,83

16,28

16,47

16,49

Oct'22

16,04

16,37

15,88

16,06

16,09

Mar'23

16,24

16,46

15,99

16,20

16,25

May'23

15,49

15,70

15,22

15,41

15,52

Jul'23

14,94

15,05

14,66

14,79

14,97

Oct'23

14,53

14,53

14,37

14,37

14,59

Mar'24

14,42

14,43

14,41

14,41

14,64

May'24

14,12

14,12

14,12

14,12

14,38

Nguồn:VITIC/Tradingcharts