menu search
Đóng menu
Đóng

Giá kim loại ngày 12/8: Nhóm kim loại quý tăng, kim loại cơ bản phân hóa

09:38 12/08/2026

Giá kim loại công nghiệp trong phiên 12/8 ghi nhận diễn biến trái chiều. Trong khi vàng, bạc và bạch kim tiếp tục tăng, nhóm kim loại cơ bản và nguyên liệu sản xuất phân hóa rõ rệt, phản ánh sự giằng co của thị trường trước triển vọng nhu cầu công nghiệp toàn cầu.
 
Ở nhóm kim loại quý, vàng tăng 0,75% trong phiên, lên 4.402,93 USD/ounce. Giá vàng hiện tăng 3,66% trong tuần và 10,02% trong tháng, đồng thời cao hơn 31,18% so với cùng kỳ năm trước. Bạc tăng 0,71%, lên 65,132 USD/ounce, với mức tăng 5% trong tuần và 13,02% trong tháng. Bạch kim tăng 0,52%, lên 1.764 USD/ounce, tiếp tục duy trì đà tăng trong tuần và tháng.
Trong khi đó, đồng giảm nhẹ 0,15%, xuống 6,6019 USD/lb. Tuy nhiên, giá đồng vẫn tăng 5,92% trong tháng và 47,05% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy xu hướng trung và dài hạn vẫn tích cực dù thị trường xuất hiện một số áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn.
Đối với thép, giá thép tại Trung Quốc tăng 0,23%, lên 3.018 CNY/tấn. Tuy nhiên, mặt hàng này vẫn giảm 1,08% trong tháng, 2,52% từ đầu năm và 7,22% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu tiêu thụ trong các lĩnh vực xây dựng và bất động sản vẫn chưa thực sự cải thiện.
Ở nhóm nguyên liệu sản xuất, giá quặng sắt tại Trung Quốc tăng 0,49%, lên 725 CNY/tấn, trong khi quặng sắt trên thị trường quốc tế tăng 0,56%, lên 95,08 USD/tấn. Cả hai thị trường đều ghi nhận mức tăng trong tuần, nhưng xu hướng theo tháng và từ đầu năm vẫn giảm.
Lithium tăng 0,17%, lên 144.750 CNY/tấn. Giá lithium hiện tăng 3,39% trong tuần và 22,15% trong tháng, nhưng vẫn giảm 6,01% so với tháng trước và tăng mạnh 85,58% so với cùng kỳ năm trước. Diễn biến này cho thấy thị trường lithium tiếp tục biến động mạnh sau giai đoạn tăng đáng kể.
Trong nhóm kim loại phục vụ sản xuất pin, cobalt hydroxide tăng 2,32%, lên 50.708,80 USD/tấn. Đây là mức tăng mạnh nhất trong phiên trong số các mặt hàng được thống kê. Tuy nhiên, giá vẫn giảm 6,67% trong tháng và 11,80% từ đầu năm, cho thấy đà phục hồi ngắn hạn chưa đủ để đảo ngược xu hướng trước đó.
Ở các nguyên liệu khác, nhôm phế liệu tăng 0,49%, lên 2.474,69 USD/tấn, trong khi thép cuộn cán nóng (HRC) giữ nguyên ở mức 1.204 USD/tấn. HRC tiếp tục có diễn biến tích cực trong các khung thời gian dài hơn khi tăng 2,12% trong tháng, 28,77% từ đầu năm và 44,36% so với cùng kỳ năm trước.
Ngược lại, thép phế liệu giảm 0,39%, xuống 379,50 USD/tấn. Silicon cũng giảm nhẹ 0,17%, còn 8.615 CNY/tấn. Giá titanium đi ngang ở mức 44,50 CNY/kg.
Nhìn chung, thị trường kim loại ngày 12/8 tiếp tục phân hóa. Kim loại quý duy trì đà tăng mạnh, trong khi đồng, thép và quặng sắt chịu áp lực ngắn hạn dù một số mặt hàng vẫn ghi nhận mức tăng đáng kể trong năm. Diễn biến này cho thấy triển vọng nhu cầu công nghiệp chưa đồng đều, trong khi dòng tiền vẫn ưu tiên các tài sản kim loại có động lực tăng giá tốt hơn.
Bảng giá kim loại ngày 12/8/2026

Mặt hàng

Giá

So với 1 tuần trước

So với 1 tháng trước

Từ đầu năm (%)

So với cùng kỳ (%)

Vàng (USD/ounce)

4.402,93

+3,66%

+10,02%

+1,92%

+31,18%

Bạc (USD/ounce)

65,132

+5,00%

+13,02%

-8,61%

+69,10%

Đồng (USD/lb)

6,6019

-1,51%

+5,92%

+16,19%

+47,05%

Thép (CNY/tấn)

3.018,00

+1,24%

-1,08%

-2,52%

-7,22%

Lithium (CNY/tấn)

144.750

+3,39%

-6,01%

+22,15%

+85,58%

Quặng sắt (CNY/tấn)

725,00

+2,69%

-2,62%

-8,17%

-8,92%

Bạch kim (USD/ounce)

1.764,00

+0,98%

+9,33%

-14,78%

+31,85%

Cobalt hydroxide (USD/tấn)

50.708,80

+1,75%

-6,67%

-11,80%

+59,87%

Thép HRC (USD/tấn)

1.204,00

+1,01%

+2,12%

+28,77%

+44,36%

Nhôm phế liệu (USD/tấn)

2.474,69

+3,12%

+7,31%

+2,98%

+15,48%

Quặng sắt (USD/tấn)

95,08

+1,47%

-3,29%

-11,25%

-7,16%

Silicon (CNY/tấn)

8.615,00

+3,73%

+2,68%

-1,82%

-2,10%

Thép phế liệu (USD/tấn)

379,50

-2,82%

-1,04%

+3,83%

+8,27%

Titanium (CNY/kg)

44,50

0,00%

-4,30%

-3,26%

-9,18%

Nguồn:Vinanet/VITIC/Trading Economics