menu search
Đóng menu
Đóng

Giá lúa gạo ngày 11/9: Giao dịch chậm, gạo xuất khẩu giảm giá

09:46 11/09/2026

Giá lúa gạo hôm nay (11/9) tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định khi nhu cầu mua mới còn thấp. Trong khi đó, một số chủng loại gạo xuất khẩu Việt Nam giảm 5 USD/tấn so với đầu tuần, trong bối cảnh thị trường quốc tế tiếp tục chịu sức ép cạnh tranh.
 
Giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long ổn định
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 11/9 không có nhiều thay đổi.
Lúa tươi OM 18 được thu mua ở mức 6.400 - 6.600 đồng/kg; Đài Thơm 8 ở mức 6.300 - 6.400 đồng/kg; OM 5451 đạt 6.100 - 6.300 đồng/kg. Lúa IR 50404 dao động 6.000 - 6.200 đồng/kg, trong khi OM 34 ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg.
Thị trường ghi nhận nguồn lúa tại một số địa phương không còn dồi dào như trước, song lượng mua mới vẫn hạn chế. Tại An Giang, giao dịch yếu và giá tương đối ổn định; Cà Mau có nguồn cung về khá, giá vững. Trong khi đó, tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ và Vĩnh Long, hoạt động mua bán mới diễn ra chậm.
Diễn biến này cho thấy nguồn cung giảm chưa tạo được động lực tăng giá rõ rệt do sức mua từ các nhà máy và doanh nghiệp chưa cải thiện đáng kể.
Giá gạo nguyên liệu giảm nhẹ
Ở phân khúc gạo nguyên liệu xuất khẩu, một số mặt hàng phổ thông tiếp tục chịu áp lực giảm. IR 504 và CL 555 cùng giảm 50 đồng/kg, xuống còn 8.650 - 8.700 đồng/kg.
Trong khi đó, gạo nguyên liệu OM 5451 duy trì ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 đạt 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Giá IR 504 và CL 555 hiện vẫn dưới 9.000 đồng/kg. Hai mặt hàng này đã giảm so với các phiên trước và đang có xu hướng tìm vùng cân bằng mới, song chưa xuất hiện tín hiệu đủ mạnh để phục hồi.
Giá phụ phẩm tương đối ổn định, với tấm thơm ở mức 8.300 - 8.400 đồng/kg và cám 7.450 - 7.600 đồng/kg. Nhìn chung, giá các mặt hàng phụ phẩm dao động trong khoảng 7.450 - 8.400 đồng/kg.
Giá gạo bán lẻ ít biến động
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; Nàng Hoa 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Thái hạt dài được bán ở mức 20.000 - 22.000 đồng/kg; Jasmine 17.000 - 18.000 đồng/kg; Đài Thơm 15.500 - 16.500 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg, trong khi gạo thường dao động 13.500 - 15.000 đồng/kg.
Một số loại khác như Sóc thường ở mức 15.000 - 16.000 đồng/kg, Sóc Thái khoảng 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và OM 18 khoảng 15.500 - 16.500 đồng/kg.
Phân khúc nếp cũng không thay đổi so với ngày trước, với nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 - 9.700 đồng/kg và nếp IR 4625 tươi 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Gạo xuất khẩu Việt Nam giảm giá
Trên thị trường xuất khẩu, giá một số loại gạo Việt Nam giảm so với đầu tuần. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo thơm 5% tấm hiện ở mức 445 - 450 USD/tấn, giảm 5 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm đạt 367 - 371 USD/tấn, cũng giảm 5 USD/tấn. Giá gạo Jasmine được chào bán ở mức 534 - 538 USD/tấn.
Tại Thái Lan, gạo 5% tấm có giá 478 - 482 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 374 - 378 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm 1 USD/tấn, xuống 370 - 374 USD/tấn; ngược lại, gạo 100% tấm tăng 2 USD/tấn, lên 306 - 310 USD/tấn.
Mức giá cạnh tranh của nguồn cung Ấn Độ tiếp tục gây sức ép lên phân khúc gạo trắng phổ thông. Trong khi đó, gạo thơm và các chủng loại chất lượng cao vẫn có lợi thế nhất định nhờ nhu cầu tại một số thị trường nhập khẩu.
Nhu cầu từ Philippines vẫn là yếu tố hỗ trợ
Triển vọng thị trường gạo những tháng tới vẫn phụ thuộc đáng kể vào nhu cầu nhập khẩu của Philippines. Nguồn dự trữ tại nước này được dự báo chịu áp lực trong khi sản xuất trong nước có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết, qua đó duy trì nhu cầu bổ sung nguồn cung từ bên ngoài.
Philippines là một trong những thị trường tiêu thụ lớn của gạo Việt Nam. Nếu nhu cầu nhập khẩu được chuyển thành các hợp đồng mới, tác động có thể lan sang thị trường trong nước thông qua hoạt động thu mua nguyên liệu của doanh nghiệp xuất khẩu.
Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, sức mua thực tế chưa đủ mạnh để tạo ra một đợt tăng giá mới. Vì vậy, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhiều khả năng vẫn dao động trong biên độ hẹp trong ngắn hạn, trong khi diễn biến đơn hàng xuất khẩu sẽ là yếu tố cần theo dõi sát.

Bảng giá lúa gạo ngày 11/9/2026

Mặt hàng

Giá ngày 11/9

Thay đổi

Lúa tươi OM 18

6.400 - 6.600 đồng/kg

-

Lúa tươi IR 50404

6.000 - 6.200 đồng/kg

-

Gạo nguyên liệu IR 504

8.650 - 8.700 đồng/kg

-50

Gạo nguyên liệu CL 555

8.650 - 8.700 đồng/kg

-50

Gạo nguyên liệu OM 5451

9.300 - 9.400 đồng/kg

-

Gạo thơm 5% tấm XK

445 - 450 USD/tấn

-5

Gạo thơm 100% tấm XK

367 - 371 USD/tấn

-5

Gạo Jasmine XK

534 - 538 USD/tấn

-

Nguồn:Vinanet/VITIC